Hao Kiet Electrical Works Device Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ ĐIệN DUệ TRí
59
进口笔数
267
出口笔数
$2.06M
进口金额
$5.43M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202092959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC56J4S |
| 成立日期 | 2021-03-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 87, tờ bản đồ số KT 02, thôn Bấc Vang, Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN DUỆ TRÍ |
| 企业英文名称 | DUE TRI MECHANICAL ELECTRICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 87, tờ bản đồ số KT 02, Tổ dân phố Bấc Vang, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02252206888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 265 | $5.42M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUKUN HONGKONG LTD | 中国香港 | 35 | $1.24M | 其他水泥制品、电力控制板 |
| Guangdong Ju Hong Technologies Inc. | 中国 | 24 | $822.8K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 135 | $2.07M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.51M | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| Hengke Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $573.3K | 其他钢铁制品、ABS共聚物 |
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $520.6K | 真空瓶及零件、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 23 | $428.2K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $118.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $103.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.5K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Tino Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.6K | 其他风扇、非泡沫塑料片 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 电力控制板 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $9.6K |
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.6K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.1K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.4K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |