Hao Kiet Electrical Works Device Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ ĐIệN DUệ TRí

59
进口笔数
267
出口笔数
$2.06M
进口金额
$5.43M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $705.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $171.9K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 4 笔2024-09进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $167.9K · 3 笔出口 $115.4K · 2 笔2024-11进口 $91.4K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $187.9K · 4 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-01进口 $89.9K · 4 笔出口 $191.7K · 8 笔2025-02进口 $68.7K · 3 笔出口 $105.0K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $282.7K · 11 笔2025-04进口 $75.3K · 2 笔出口 $63.2K · 2 笔2025-05进口 $63.7K · 3 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-06进口 $89.2K · 3 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-07进口 $37.4K · 3 笔出口 $435.5K · 14 笔2025-08进口 $161.9K · 3 笔出口 $522.9K · 25 笔2025-09进口 $86.1K · 3 笔出口 $222.6K · 19 笔2025-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $74.9K · 10 笔2025-11进口 $47.1K · 2 笔出口 $268.4K · 14 笔2025-12进口 $109.2K · 6 笔出口 $144.5K · 12 笔2026-01进口 $239.3K · 6 笔出口 $506.0K · 33 笔2026-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $705.1K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $388.8K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 16 笔2026-06进口 $215.9K · 1 笔出口 $118.8K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $547.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $171.9K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 4 笔2024-09进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $167.9K · 3 笔出口 $115.4K · 2 笔2024-11进口 $91.4K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $187.9K · 4 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-01进口 $89.9K · 4 笔出口 $191.7K · 8 笔2025-02进口 $68.7K · 3 笔出口 $105.0K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $282.7K · 11 笔2025-04进口 $75.3K · 2 笔出口 $63.2K · 2 笔2025-05进口 $63.7K · 3 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-06进口 $89.2K · 3 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-07进口 $37.4K · 3 笔出口 $435.5K · 14 笔2025-08进口 $161.9K · 3 笔出口 $522.9K · 25 笔2025-09进口 $86.1K · 3 笔出口 $222.6K · 19 笔2025-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $74.9K · 10 笔2025-11进口 $47.1K · 2 笔出口 $268.4K · 14 笔2025-12进口 $109.2K · 6 笔出口 $144.5K · 12 笔2026-01进口 $239.3K · 6 笔出口 $506.0K · 33 笔2026-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $705.1K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $388.8K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 16 笔2026-06进口 $215.9K · 1 笔出口 $118.8K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $547.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号0202092959
企查查编码QVNRC56J4S
成立日期2021-03-20
联系地址Thửa đất số 87, tờ bản đồ số KT 02, thôn Bấc Vang, Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN DUỆ TRÍ
企业英文名称DUE TRI MECHANICAL ELECTRICAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 87, tờ bản đồ số KT 02, Tổ dân phố Bấc Vang, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4311 - Phá dỡ
电话02252206888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本660亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
400811泡沫橡胶板
841370其他离心泵
760429铝合金型材
731815钢铁螺钉螺栓
841510窗式/壁挂空调
841950工业热交换器
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
680422陶瓷磨轮
391910自粘塑料卷
831130金属焊条
731815钢铁螺钉螺栓
731700钢铁钉及U形钉
848180阀门龙头
854449绝缘电线
854411铜绕组线
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$2.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南265$5.42M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUKUN HONGKONG LTD中国香港35$1.24M其他水泥制品、电力控制板
Guangdong Ju Hong Technologies Inc.中国24$822.8K阀门龙头、其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南135$2.07M窄幅弹性织物、弹性针织布
Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南40$1.51M其他泡沫塑料、其他印刷品
Hengke Vietnam Co., Ltd.越南18$573.3K其他钢铁制品、ABS共聚物
Xiongtai Vietnam Co., Ltd.越南25$520.6K真空瓶及零件、其他钢铁制品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南23$428.2K染色合成针织布、窄幅弹性织物
Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd.越南8$118.2K自粘塑料卷、其他塑料制品
G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$103.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南2$31.5K其他纸制品、其他钢铁制品
Tino Vietnam Co., Ltd.越南5$14.6K其他风扇、非泡沫塑料片
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南5$14.6K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15电力控制板FUKUN HONGKONG LTD中国$22.8K
2026-06-15电力控制板FUKUN HONGKONG LTD中国$8.2K
2026-06-15电力控制板FUKUN HONGKONG LTD中国$7.9K
2026-06-15电力控制板FUKUN HONGKONG LTD中国$18.7K
2026-06-15电力控制板FUKUN HONGKONG LTD中国$23.9K
2026-06-15电力控制板FUKUN HONGKONG LTD中国$31.9K
2026-06-15电力控制板FUKUN HONGKONG LTD中国$6.9K
2026-06-15电力控制板FUKUN HONGKONG LTD中国$10.2K
2026-06-15电力控制板FUKUN HONGKONG LTD中国$8.2K
2026-06-15电力控制板FUKUN HONGKONG LTD中国$9.6K

出口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电力控制板Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$12.5K
2026-07-31电力控制板Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$8.9K
2026-07-31其他钢铁结构体Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$10.6K
2026-07-31电力控制板Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$11.1K
2026-07-31电力控制板Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$17.4K
2026-07-31电力控制板Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$7.2K
2026-07-31电力控制板Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-07-31电力控制板Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$8.9K
2026-07-31电力控制板Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-07-31电力控制板Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$10.4K

相关企业 · 同类产品

Hao Kiet Electrical Works Device Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →