Kim Lien Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KIM LIêN
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$306.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400886298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GBPWEE |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Số 118 Đường Giáp Văn Phúc, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KIM LIÊN |
| 企业英文名称 | KIM LIEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84888071999 |
| 邮箱 | congnghekimlien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 382100 | 培养基 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $306.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $90.4K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.9K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $62.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Vietnam SUNDA Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.3K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 液体提升机 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-27 | 混合机 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁管件 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $965 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁型材 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-27 | 非不锈钢管件 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $98 |