HOANG HIEP IMPORT EXPORT GARMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT NHậP KHẩU HOàNG HIệP
2
进口笔数
1
出口笔数
$1.6K
进口金额
$16.7K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2025-05-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700935926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RM9KVP |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | Lô đất 1301, Phố Tiến Yết, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HIỆP |
| 企业英文名称 | HOANG HIEP IMPORT EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất 1301, Phố Tiến Yết, Xã Gia Viễn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84847438888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICHELLE APPAREL CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 厚重羊毛织物、涤棉斜纹布 |
| MICHELLE APPAREL CO LTD | 越南 | 1 | $22 | 其他拉链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michelle Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.7K | 男式毛呢大衣、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他拉链 | MICHELLE APPAREL CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-04-21 | 塑料纽扣 | MICHELLE APPAREL CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2025-04-21 | 扣件及零件 | MICHELLE APPAREL CO.,LTD | 中国 | $70 |
| 2025-04-21 | 非织造标签 | MICHELLE APPAREL CO.,LTD | 中国 | $167 |
| 2025-04-21 | 25-70克非织造布 | MICHELLE APPAREL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-21 | 其他拉链 | MICHELLE APPAREL CO.,LTD | 中国 | $22 |
| 2025-04-21 | 装饰流苏 | MICHELLE APPAREL CO.,LTD | 中国 | $89 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 男式化纤裤 | MICHELLE APPAREL CO.,LTD | 韩国 | $16.7K |