MEDIEXPRESS Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MEDIEXPRESS VIệT NAM

89
进口笔数
1
出口笔数
$1.99M
进口金额
$18.6K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2023-02-02
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $157.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $147.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $697 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $157.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $147.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $697 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316628263
企查查编码QVNH279ADV
成立日期2020-12-08
联系地址44 Đường số 6A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MEDIEXPRESS VIỆT NAM
企业英文名称MEDIEXPRESS VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址44 Đường số 6A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84899084099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
382219诊断试剂
902789分析仪器
392690其他塑料制品
901819其他电诊设备
340250零售清洁粉剂
901890其他医疗器具
370110未曝光X射线胶片
382290其他诊断试剂
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
901819其他电诊设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国24$1.22M
以色列10$539.7K
中国36$181.7K
印度15$33.7K
土耳其1$11.2K
捷克1$3.3K
韩国1$697
斯洛文尼亚1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列1$18.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alsanza Medizintechnik und Pharma GmbH德国23$1.13M人造身体部件、其他零售药品
Procore Ltd.以色列8$520.9K其他零售药品
LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国香港19$117.9K其他诊断试剂、诊断试剂
Medizintechnik und Pharma GmbH德国1$70.8K其他零售药品
MERIL DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED印度15$33.7K诊断试剂、毒素及微生物培养物
Albomed GmbH德国1$26.4K医用凝胶制剂、其他零售药品
Shenzhen Medical Cloud Internet Medical Technology Co., Ltd.中国5$25.2K其他电诊设备
Jiangsu Taike Medical Technology Co., Ltd.中国3$20.6K未曝光X射线胶片、单功能打印机
CardiacSense Ltd.以色列2$18.8K心电图仪、其他电诊设备
Shenzhen Real Care Technology Co., Ltd.中国5$11.7K切片机零件、分析仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CardiacSense Ltd.以色列1$18.6K其他电诊设备

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30非彩色摄影胶片JIANGSU TAIKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-01-24其他零售药品ALSANZA MEDIZINTECHNIK UND PHARMA GMBH土耳其$11.2K
2026-01-16其他电诊设备SHENZHEN MEDICAL CLOUD INTERNET MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2025-11-18诊断试剂Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$249
2025-11-18诊断试剂Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$88
2025-11-18诊断试剂Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$130
2025-11-18诊断试剂Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国$230
2025-09-05其他诊断试剂LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$480
2025-09-05诊断试剂LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$54
2025-09-05诊断试剂LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$165

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-02其他电诊设备CARDIACSENSE LTD以色列$18.6K

相关企业 · 同类产品

MEDIEXPRESS Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →