MEDIEXPRESS Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MEDIEXPRESS VIệT NAM
89
进口笔数
1
出口笔数
$1.99M
进口金额
$18.6K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2023-02-02
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316628263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH279ADV |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | 44 Đường số 6A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MEDIEXPRESS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDIEXPRESS VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44 Đường số 6A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84899084099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 24 | $1.22M |
| 以色列 | 10 | $539.7K |
| 中国 | 36 | $181.7K |
| 印度 | 15 | $33.7K |
| 土耳其 | 1 | $11.2K |
| 捷克 | 1 | $3.3K |
| 韩国 | 1 | $697 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alsanza Medizintechnik und Pharma GmbH | 德国 | 23 | $1.13M | 人造身体部件、其他零售药品 |
| Procore Ltd. | 以色列 | 8 | $520.9K | 其他零售药品 |
| LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 19 | $117.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Medizintechnik und Pharma GmbH | 德国 | 1 | $70.8K | 其他零售药品 |
| MERIL DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $33.7K | 诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
| Albomed GmbH | 德国 | 1 | $26.4K | 医用凝胶制剂、其他零售药品 |
| Shenzhen Medical Cloud Internet Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.2K | 其他电诊设备 |
| Jiangsu Taike Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.6K | 未曝光X射线胶片、单功能打印机 |
| CardiacSense Ltd. | 以色列 | 2 | $18.8K | 心电图仪、其他电诊设备 |
| Shenzhen Real Care Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.7K | 切片机零件、分析仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CardiacSense Ltd. | 以色列 | 1 | $18.6K | 其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 非彩色摄影胶片 | JIANGSU TAIKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-24 | 其他零售药品 | ALSANZA MEDIZINTECHNIK UND PHARMA GMBH | 土耳其 | $11.2K |
| 2026-01-16 | 其他电诊设备 | SHENZHEN MEDICAL CLOUD INTERNET MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-18 | 诊断试剂 | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | $249 |
| 2025-11-18 | 诊断试剂 | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | $88 |
| 2025-11-18 | 诊断试剂 | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | $130 |
| 2025-11-18 | 诊断试剂 | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | $230 |
| 2025-09-05 | 其他诊断试剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $480 |
| 2025-09-05 | 诊断试剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $54 |
| 2025-09-05 | 诊断试剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $165 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 其他电诊设备 | CARDIACSENSE LTD | 以色列 | $18.6K |