Pizza Ngon Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 发酵粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PIZZA NGON
141
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104115527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN78SV1F |
| 成立日期 | 2009-08-17 |
| 联系地址 | 77 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PIZZA NGON |
| 企业英文名称 | PIZZA NGON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842873083377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,798.6432亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210230 | 发酵粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 910591 | 电动钟 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $954.6K |
| 马来西亚 | 36 | $767.9K |
| 泰国 | 72 | $574.9K |
| 澳大利亚 | 10 | $357.4K |
| 中国 | 12 | $12.6K |
| 新加坡 | 21 | $5.1K |
| 韩国 | 1 | $4.6K |
| 德国 | 11 | $270 |
| 中国台湾 | 8 | $78 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 62cec291f612127ba9568d04e1e50280 | 36 | $767.9K | ||
| Leprino Foods Dairy Products Co. | 美国 | 15 | $734.6K | 高纯度乳糖、磨碎/粉化奶酪 |
| The Minor Food Group Public Company Limited | 泰国 | 68 | $619.5K | 发酵粉、混合调味料 |
| Kagome Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $357.4K | 加工番茄制品、番茄调味汁 |
| LEPRINO FOODS DAIRY PRODUCTS CO LTD | 美国 | 3 | $176.3K | 其他干酪 |
| SS Industrial Supply | 泰国 | 6 | $14.2K | 电热电阻器、其他自动控制仪 |
| HD & TEK Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.6K | 塑料餐具、铝制家用器具 |
| Aldo Trading Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他踝靴、其他塑胶鞋 |
| Shundui E-Commerce SZ Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 非农用喷雾器具、分析仪器 |
| The Minor Food Group Public Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $33 | 电动钟 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $14.4K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $14.4K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 其他干酪 | LEPRINO FOODS DAIRY PRODUCTS CO LTD | 美国 | $42.4K |
| 2026-04-15 | 其他干酪 | LEPRINO FOODS DAIRY PRODUCTS CO LTD | 美国 | $42.4K |
| 2026-04-09 | 发酵粉 | The Minor Food Group Public Company Limited | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 发酵粉 | The Minor Food Group Public Company Limited | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |