Pizza Ngon Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 发酵粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PIZZA NGON

141
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $95.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $197.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $95.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $197.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104115527
企查查编码QVNN78SV1F
成立日期2009-08-17
联系地址77 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PIZZA NGON
企业英文名称PIZZA NGON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+842873083377
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,798.6432亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210230发酵粉
210390混合调味料
392410塑料餐具
190590其他食品制剂
732393不锈钢家用制品
910591电动钟
040690其他干酪
821599非贵金属餐具
902519非液体温度计
200290加工番茄制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国35$954.6K
马来西亚36$767.9K
泰国72$574.9K
澳大利亚10$357.4K
中国12$12.6K
新加坡21$5.1K
韩国1$4.6K
德国11$270
中国台湾8$78

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
62cec291f612127ba9568d04e1e5028036$767.9K
Leprino Foods Dairy Products Co.美国15$734.6K高纯度乳糖、磨碎/粉化奶酪
The Minor Food Group Public Company Limited泰国68$619.5K发酵粉、混合调味料
Kagome Foods Australia Pty Ltd澳大利亚10$357.4K加工番茄制品、番茄调味汁
LEPRINO FOODS DAIRY PRODUCTS CO LTD美国3$176.3K其他干酪
SS Industrial Supply泰国6$14.2K电热电阻器、其他自动控制仪
HD & TEK Co., Ltd.韩国1$4.6K塑料餐具、铝制家用器具
Aldo Trading Ltd.中国1$2.8K其他踝靴、其他塑胶鞋
Shundui E-Commerce SZ Co., Ltd.中国1$100非农用喷雾器具、分析仪器
The Minor Food Group Public Co., Ltd.新加坡1$33电动钟

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他食品制剂MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$6.9K
2026-04-17其他食品制剂MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$14.4K
2026-04-17其他食品制剂MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$14.4K
2026-04-17其他食品制剂MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$6.9K
2026-04-15其他干酪LEPRINO FOODS DAIRY PRODUCTS CO LTD美国$42.4K
2026-04-15其他干酪LEPRINO FOODS DAIRY PRODUCTS CO LTD美国$42.4K
2026-04-09发酵粉The Minor Food Group Public Company Limited泰国$5.3K
2026-04-09发酵粉The Minor Food Group Public Company Limited泰国$5.3K
2026-04-06其他食品制剂MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$6.9K
2026-04-06其他食品制剂MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$6.9K

相关企业 · 同类产品

Pizza Ngon Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →