Xuan Thanh Cement Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN XI MăNG XUâN THàNH
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$164.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700953308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY67X2JH |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Tòa nhà 28 tầng, Đường Lê Thái Tổ, Khu đô thị Xuân Thành, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XI MĂNG XUÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | XUAN THANH CEMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 128, Đường Lê Thái Tổ, Khu đô thị Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84915065522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 20 | $30.79M |
| 智利 | 23 | $26.57M |
| 危地马拉 | 10 | $18.22M |
| 美国 | 12 | $17.83M |
| 越南 | 16 | $16.65M |
| 冈比亚 | 2 | $4.05M |
| 日本 | 3 | $3.00M |
| 澳大利亚 | 5 | $2.56M |
| 几内亚 | 2 | $2.55M |
| 洪都拉斯 | 1 | $2.35M |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Materials LLC | 美国 | 35 | $44.40M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| United Cement Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $40.46M | 非白波特兰水泥 |
| International Materials LLC | 危地马拉 | 9 | $16.25M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| International Materials LLC | 越南 | 11 | $11.73M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| CBI International DMCC | 阿联酋 | 7 | $8.58M | 其他水凝水泥、水泥熟料 |
| CULTURA LTD | 2 | $5.29M | 水泥熟料 | |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.46M | 非白波特兰水泥、其他食品制剂 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.00M | 男式纤维衬衫、化纤男衬衫 |
| Vue Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $2.56M | 非白波特兰水泥、耐火混合料 |
| Lay Shop, Lda. | 葡萄牙 | 6 | $1.19M | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水泥熟料 | SHANGHAI CONCH BUILDING MATERIALS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $2.40M |
| 2026-04-24 | 非白波特兰水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $1.03M |
| 2026-04-24 | 非白波特兰水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $858.5K |
| 2026-04-17 | 非白波特兰水泥 | UNITED CEMENT PTE LTD | — | $1.75M |
| 2026-04-15 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $1.02M |
| 2026-04-15 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $680.0K |
| 2026-04-15 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $612.5K |
| 2026-04-11 | 非白波特兰水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $1.29M |
| 2026-04-07 | 非白波特兰水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $44.6K |
| 2026-04-07 | 其他水凝水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $316.6K |