Xuan Thanh Cement Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 非白波特兰水泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN XI MăNG XUâN THàNH

0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$164.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $658.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.84M · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.75M · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.36M · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.95M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.15M · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.44M · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.40M · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.28M · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.52M · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.13M · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.77M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.02M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.22M · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.69M · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.55M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $658.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.84M · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.75M · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.36M · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.95M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.15M · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.44M · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.40M · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.28M · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.52M · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.13M · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.77M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.02M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.22M · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.69M · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.55M · 10 笔

工商档案

企业注册号2700953308
企查查编码QVNY67X2JH
成立日期2023-05-09
联系地址Tòa nhà 28 tầng, Đường Lê Thái Tổ, Khu đô thị Xuân Thành, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XI MĂNG XUÂN THÀNH
企业英文名称XUAN THANH CEMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 128, Đường Lê Thái Tổ, Khu đô thị Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84915065522
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252329非白波特兰水泥
252310水泥熟料
252390其他水凝水泥
262190其他矿渣及灰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡20$30.79M
智利23$26.57M
危地马拉10$18.22M
美国12$17.83M
越南16$16.65M
冈比亚2$4.05M
日本3$3.00M
澳大利亚5$2.56M
几内亚2$2.55M
洪都拉斯1$2.35M

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Materials LLC美国35$44.40M非白波特兰水泥、水泥熟料
United Cement Pte. Ltd.新加坡24$40.46M非白波特兰水泥
International Materials LLC危地马拉9$16.25M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
International Materials LLC越南11$11.73M非白波特兰水泥、水泥熟料
CBI International DMCC阿联酋7$8.58M其他水凝水泥、水泥熟料
CULTURA LTD2$5.29M水泥熟料
Nomura Trading Co., Ltd.新加坡4$3.46M非白波特兰水泥、其他食品制剂
Nomura Trading Co., Ltd.日本3$3.00M男式纤维衬衫、化纤男衬衫
Vue Australia Pty Ltd澳大利亚5$2.56M非白波特兰水泥、耐火混合料
Lay Shop, Lda.葡萄牙6$1.19M非白波特兰水泥

近期贸易明细

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28水泥熟料SHANGHAI CONCH BUILDING MATERIALS INTERNATIONAL TRADE CO LTD—$2.40M
2026-04-24非白波特兰水泥INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$1.03M
2026-04-24非白波特兰水泥INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$858.5K
2026-04-17非白波特兰水泥UNITED CEMENT PTE LTD—$1.75M
2026-04-15水泥熟料INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$1.02M
2026-04-15水泥熟料INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$680.0K
2026-04-15水泥熟料INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$612.5K
2026-04-11非白波特兰水泥INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$1.29M
2026-04-07非白波特兰水泥INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$44.6K
2026-04-07其他水凝水泥INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$316.6K

相关企业 · 同类产品

Xuan Thanh Cement Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →