Medvision Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 血液制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDVISION VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$70.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316199688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MK354H |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | 436A/62 Đường Ba Tháng Hai, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDVISION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDVISION VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 436A/62 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84818690088 |
| 邮箱 | medvision.info@gmail.com |
| 官网 | medvision.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300215 | 血液制品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $57.9K |
| 中国 | 4 | $6.5K |
| 马来西亚 | 1 | $3.1K |
| 加拿大 | 2 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intelos Inc. | 韩国 | 19 | $56.5K | 其他诊断试剂、血液制品 |
| Anqing Kangmingna Packaging Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.5K | 40厘米以下纸袋、皱纹牛皮纸 |
| Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $3.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Batrik Medical Manufacturing Inc. | 加拿大 | 2 | $2.6K | 其他医疗器具、非泡沫橡胶密封件 |
| Ntelos, Inc. | 韩国 | 1 | $1.4K | 血液制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 人造纤维无纺布 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $681 |
| 2025-11-10 | 瓦楞纸箱 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-11-10 | 人造纤维无纺布 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-11-10 | 人造纤维无纺布 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $593 |
| 2025-11-10 | 人造纤维无纺布 | ANQING KANGMINGNA PACKAGING CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-10-13 | 其他医疗器具 | BATRIK MEDICAL MFG INC | 加拿大 | $1.3K |
| 2025-02-14 | 血液制品 | Intelos Inc. | 韩国 | $55 |
| 2025-02-14 | 血液制品 | Intelos Inc. | 韩国 | $460 |
| 2025-02-14 | 血液制品 | Intelos Inc. | 韩国 | $348 |
| 2025-02-14 | 血液制品 | Intelos Inc. | 韩国 | $756 |