Automatic Electric & Artificial Intelligence LQ Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tự ĐộNG HóA Và TRí TUệ NHâN TạO LQ
46
进口笔数
0
出口笔数
$57.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316284213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXR4BQF |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | 9A Đường 79, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO LQ |
| 企业英文名称 | AUTOMATIC ELECTRIC AND ARTIFICIAL INTELLIGENCE LQ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N4 Đường 672, Khu Phố 1, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84979985636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $45.2K |
| 英国 | 5 | $12.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Kunke Flow Instrument Co., Ltd. | 中国 | 14 | $13.0K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 5 | $12.3K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Ganzhou Tyco Control Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.4K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Shanghai Jeoro Precision Instruments Co., Ltd. | 中国 | 11 | $9.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Shandong Friend Control System Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.1K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Shandong Friend Control System Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.5K | 压力测量仪 |
| Xinxiang Pan Chao Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $950 | 非木制家具件、铝制容器≤300升 |
| Anhui Qidian Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $500 | 液体流量计、高压继电器 |
| Hengshui Aohong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $216 | 流量压力检测零件、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 液体流量计 | WEIHAI KUNKE FLOW INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $376 |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | WEIHAI KUNKE FLOW INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $539 |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | WEIHAI KUNKE FLOW INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $625 |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | WEIHAI KUNKE FLOW INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $439 |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | WEIHAI KUNKE FLOW INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $288 |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | WEIHAI KUNKE FLOW INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $396 |
| 2025-12-19 | 流量压力检测零件 | SHANDONG FRIEND CONTROL SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-10 | 气体烟雾分析仪 | Mouser Electronics, Inc. | 英国 | $2.4K |
| 2025-09-04 | 电力控制板 | GANZHOU TYCO CONTROL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $140 |
| 2025-09-04 | 电力控制板 | GANZHOU TYCO CONTROL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $480 |