Nhat Nhu Tan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhật Nhựt Tân
5
进口笔数
42
出口笔数
$7.3K
进口金额
$346.1K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303585774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H097V7 |
| 成立日期 | 2004-11-11 |
| 联系地址 | 22 Đỗ Quang, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT NHỰT TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đỗ Quang, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918811933 |
| 邮箱 | info@nissin.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $346.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiwara Industrial Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.8K | 钳子镊子、固定刀片刀 |
| Fujiwara Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $476 | 固定刀片刀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Light Boy Co., Ltd. | 日本 | 40 | $327.7K | 其他钢铁制品、非玻塑灯具零件 |
| Yoneda Co., Ltd. | 日本 | 2 | $18.4K | 其他座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 固定刀片刀 | FUJIWARA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $202 |
| 2025-12-10 | 固定刀片刀 | Fujiwara Industrial Co., Ltd. | 日本 | $143 |
| 2025-12-10 | 固定刀片刀 | FUJIWARA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $142 |
| 2025-12-10 | 固定刀片刀 | FUJIWARA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $184 |
| 2025-12-10 | 固定刀片刀 | Fujiwara Industrial Co., Ltd. | 日本 | $307 |
| 2025-12-10 | 固定刀片刀 | FUJIWARA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $202 |
| 2025-12-10 | 固定刀片刀 | FUJIWARA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $222 |
| 2025-10-27 | 钳子镊子 | FUJIWARA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-04-28 | 固定刀片刀 | FUJIWARA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $476 |
| 2024-11-28 | 钳子镊子 | FUJIWARA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $834 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $824 |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-05 | 非玻塑灯具零件 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-05 | 非玻塑灯具零件 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-05 | 非玻塑灯具零件 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $10 |