IBM Corp.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$58.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305510492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33YVPQX |
| 成立日期 | 2007-12-01 |
| 联系地址 | 35 Núi Thành, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Quản Lý Xây Dựng Công Nghiệp |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL BUILD MANAGEMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 35 Núi Thành, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84854040908 |
| 传真 | 0854040904 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 19 | $29.6K |
| 秘鲁 | 16 | $22.2K |
| 印度 | 6 | $6.4K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $96 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBM del Ecuador C.A. | 厄瓜多尔 | 19 | $29.6K | 存储单元、8471机器零件 |
| IBM del Perú S.A.C. | 秘鲁 | 16 | $22.2K | 存储单元、8471机器零件 |
| IBM INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $6.4K | 存储单元、8471机器零件 |
| IBM Business Transformation Center S.R.L. | 哥斯达黎加 | 1 | $96 | 其他电话机、通信设备 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 固态存储设备 | IBM del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | IBM del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $948 |
| 2026-02-23 | 绝缘电线 | IBM del Perú S.A.C. | 秘鲁 | $1.1K |
| 2026-02-16 | 其他风扇 | IBM INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2026-02-02 | 其他风扇 | IBM INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2026-01-12 | 带接头绝缘电线 | IBM INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $186 |
| 2026-01-07 | 其他功能机器 | IBM INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $129 |
| 2025-12-16 | 固态存储设备 | IBM del Ecuador C.A. | 厄瓜多尔 | $2.1K |
| 2025-11-19 | 通信设备 | IBM DEL PERU S A C | 秘鲁 | $690 |
| 2025-10-22 | 通信设备 | IBM del Ecuador C.A. | 厄瓜多尔 | $110 |