Nara Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NARA FOODS

56
进口笔数
0
出口笔数
$831.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.2K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $199.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $199.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5500648831
企查查编码QVNR93PXUC
成立日期2022-12-13
联系地址TK 3/2, Xã Cò Nòi, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NARA FOODS
企业英文名称NARA FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường
电话+84869232133
邮箱narafoods.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
071333干芸豆
071332干赤豆
071234干香菇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷28$368.5K
委内瑞拉8$159.1K
莫桑比克4$108.0K
巴拉圭6$70.2K
巴西5$51.4K
埃及4$43.8K
中国1$30.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huang Kim Trading Co., Ltd.阿根廷28$368.5K干绿豆、干赤豆
Huang Kim Trading Co., Ltd.委内瑞拉8$159.1K干绿豆
Huang Kim Trading Co., Ltd.莫桑比克4$108.0K干绿豆
Huang Kim Trading Co., Ltd.巴拉圭4$52.3K干绿豆
Huang Kim Trading Co., Ltd.埃及4$43.8K干芸豆
Huang Kim Trading Co., Ltd.巴西4$43.3K干绿豆、干芸豆
Xixia Yuansheng Foods Co., Ltd.中国1$30.6K干木耳、干香菇
TAM TEM ML International Trading Ltd.巴拉圭2$17.9K干绿豆
Popcorn Industria e Comercio de Cereais Ltda.巴西1$8.1K干绿豆、干豇豆

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06干绿豆TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD巴拉圭$6.0K
2025-11-04干绿豆TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD巴拉圭$11.9K
2025-09-24干赤豆HUANG KIM TRADING CO LTD阿根廷$4.8K
2025-09-22干绿豆HUANG KIM TRADING CO LTD巴拉圭$16.8K
2025-09-08干绿豆HUANG KIM TRADING CO LTD莫桑比克$24.0K
2025-08-28干绿豆HUANG KIM TRADING CO LTD巴拉圭$6.7K
2025-08-27干绿豆HUANG KIM TRADING CO LTD委内瑞拉$15.0K
2025-08-26干赤豆HUANG KIM TRADING CO LTD阿根廷$9.6K
2025-08-19干绿豆HUANG KIM TRADING CO LTD巴拉圭$16.8K
2025-08-13干绿豆HUANG KIM TRADING CO LTD委内瑞拉$9.0K

相关企业 · 同类产品

Nara Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →