Nara Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NARA FOODS
56
进口笔数
0
出口笔数
$831.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500648831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR93PXUC |
| 成立日期 | 2022-12-13 |
| 联系地址 | TK 3/2, Xã Cò Nòi, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NARA FOODS |
| 企业英文名称 | NARA FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84869232133 |
| 邮箱 | narafoods.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 071234 | 干香菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 28 | $368.5K |
| 委内瑞拉 | 8 | $159.1K |
| 莫桑比克 | 4 | $108.0K |
| 巴拉圭 | 6 | $70.2K |
| 巴西 | 5 | $51.4K |
| 埃及 | 4 | $43.8K |
| 中国 | 1 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huang Kim Trading Co., Ltd. | 阿根廷 | 28 | $368.5K | 干绿豆、干赤豆 |
| Huang Kim Trading Co., Ltd. | 委内瑞拉 | 8 | $159.1K | 干绿豆 |
| Huang Kim Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 4 | $108.0K | 干绿豆 |
| Huang Kim Trading Co., Ltd. | 巴拉圭 | 4 | $52.3K | 干绿豆 |
| Huang Kim Trading Co., Ltd. | 埃及 | 4 | $43.8K | 干芸豆 |
| Huang Kim Trading Co., Ltd. | 巴西 | 4 | $43.3K | 干绿豆、干芸豆 |
| Xixia Yuansheng Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 干木耳、干香菇 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 巴拉圭 | 2 | $17.9K | 干绿豆 |
| Popcorn Industria e Comercio de Cereais Ltda. | 巴西 | 1 | $8.1K | 干绿豆、干豇豆 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 干绿豆 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 巴拉圭 | $6.0K |
| 2025-11-04 | 干绿豆 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 巴拉圭 | $11.9K |
| 2025-09-24 | 干赤豆 | HUANG KIM TRADING CO LTD | 阿根廷 | $4.8K |
| 2025-09-22 | 干绿豆 | HUANG KIM TRADING CO LTD | 巴拉圭 | $16.8K |
| 2025-09-08 | 干绿豆 | HUANG KIM TRADING CO LTD | 莫桑比克 | $24.0K |
| 2025-08-28 | 干绿豆 | HUANG KIM TRADING CO LTD | 巴拉圭 | $6.7K |
| 2025-08-27 | 干绿豆 | HUANG KIM TRADING CO LTD | 委内瑞拉 | $15.0K |
| 2025-08-26 | 干赤豆 | HUANG KIM TRADING CO LTD | 阿根廷 | $9.6K |
| 2025-08-19 | 干绿豆 | HUANG KIM TRADING CO LTD | 巴拉圭 | $16.8K |
| 2025-08-13 | 干绿豆 | HUANG KIM TRADING CO LTD | 委内瑞拉 | $9.0K |