Tien Nong Industrial & Agricultural Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,077 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nông Nghiệp Tiến Nông
- 邮箱9
1,077
进口笔数
0
出口笔数
$48.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800142141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRRJDD9 |
| 成立日期 | 1995-01-12 |
| 联系地址 | Số 274B đường Bà triệu, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NÔNG NGHIỆP TIẾN NÔNG |
| 企业英文名称 | TIEN NONG INDUSTRIAL & AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 274B đường Bà triệu, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Hoạt động, kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842373729729 |
| 邮箱 | info@tiennong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,590亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 880 | $38.34M |
| 中国 | 197 | $9.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 706 | $30.33M | 氯化钾肥料 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 58 | $3.01M | 氯化钾肥料 |
| Forbon Technology HK Holdings Ltd. | 中国 | 53 | $2.20M | 其他化学制剂、非纺织润滑剂 |
| Shanghai Huiyuanda Chemical Co., Ltd. | 老挝 | 47 | $2.01M | 氯化钾肥料 |
| TOP TRADING LTD | 中国香港 | 42 | $1.77M | 氯化钾肥料 |
| Pisces Agrochemical Development Ltd. | 中国 | 21 | $1.10M | 硫酸铵肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 13 | $722.4K | 氯化铵、碳酸钠 |
| DNV Bulk & Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $712.5K | 氯化钾肥料、其他煤 |
| DETOP Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 12 | $696.0K | 氯化铵、动植物肥料 |
| DNV Bulk & Trade Pte. Ltd. | 老挝 | 10 | $501.1K | 氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1,077)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫酸镁 | RIZHAO SANLUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-29 | 硫酸镁 | RIZHAO SANLUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-27 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $57.6K |
| 2026-04-27 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $57.6K |
| 2026-04-25 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $38.4K |
| 2026-04-25 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $76.8K |
| 2026-04-25 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $76.8K |
| 2026-04-25 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $38.4K |
| 2026-04-24 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $57.6K |
| 2026-04-24 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $57.6K |