Tien Nong Industrial & Agricultural Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,077 笔 · 主营 氯化钾肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nông Nghiệp Tiến Nông

1,077
进口笔数
0
出口笔数
$48.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
43
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.80M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $246.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $979.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $525.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.05M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.30M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.87M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $692.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.49M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.13M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.50M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $497.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $535.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $812.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.11M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $910.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $522.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.31M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.20M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.80M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.22M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $654.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.42M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $500.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $163.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $344.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $992.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.66M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.58M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $538.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.46M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.20M · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $246.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $979.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $525.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.05M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.30M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.87M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $692.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.49M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.13M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.50M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $497.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $535.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $812.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.11M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $910.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $522.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.31M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.20M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.80M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.22M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $654.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.42M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $500.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $163.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $344.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $992.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.66M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.58M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $538.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.46M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.20M · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2800142141
企查查编码QVNYRRJDD9
成立日期1995-01-12
联系地址Số 274B đường Bà triệu, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NÔNG NGHIỆP TIẾN NÔNG
企业英文名称TIEN NONG INDUSTRIAL & AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 274B đường Bà triệu, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa
经营范围Hoạt động, kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842373729729
邮箱info@tiennong.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,590亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310420氯化钾肥料
310221硫酸铵肥料
340319非纺织润滑剂
282710氯化铵
382499其他化学制剂
283321硫酸镁
310100动植物肥料
251990其他氧化镁
391740塑料管件
847990功能机器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝880$38.34M
中国197$9.74M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝706$30.33M氯化钾肥料
Top Trading Ltd.老挝58$3.01M氯化钾肥料
Forbon Technology HK Holdings Ltd.中国53$2.20M其他化学制剂、非纺织润滑剂
Shanghai Huiyuanda Chemical Co., Ltd.老挝47$2.01M氯化钾肥料
TOP TRADING LTD中国香港42$1.77M氯化钾肥料
Pisces Agrochemical Development Ltd.中国21$1.10M硫酸铵肥料
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚13$722.4K氯化铵、碳酸钠
DNV Bulk & Trade Pte. Ltd.新加坡17$712.5K氯化钾肥料、其他煤
DETOP Industrial (Hong Kong) Ltd.中国12$696.0K氯化铵、动植物肥料
DNV Bulk & Trade Pte. Ltd.老挝10$501.1K氯化钾肥料

近期贸易明细

进口(共 1,077)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29硫酸镁RIZHAO SANLUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD中国$21.6K
2026-04-29硫酸镁RIZHAO SANLUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD中国$21.6K
2026-04-27氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$57.6K
2026-04-27氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$57.6K
2026-04-25氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$38.4K
2026-04-25氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$76.8K
2026-04-25氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$76.8K
2026-04-25氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$38.4K
2026-04-24氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$57.6K
2026-04-24氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$57.6K

相关企业 · 同类产品

Tien Nong Industrial & Agricultural Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →