Idcast Vietnam Pressure Casting Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐúC áP LựC IDCAST VIệT NAM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$59.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109394810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBVM0EG |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Lô CN1, Khu công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Thôn Bùng, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÚC ÁP LỰC IDCAST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IDCAST VIET NAM PRESSURE CASTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0987841586 |
| 邮箱 | support@idcast.vn |
| 官网 | idcast.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 摩洛哥 | 9 | $27.3K |
| 越南 | 4 | $17.9K |
| 西班牙 | 4 | $8.7K |
| 意大利 | 3 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premo Mediterranee | 摩洛哥 | 9 | $27.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Premo Mediterranee S.A.R.L. | 西班牙 | 4 | $8.7K | 其他铝制品、金属处理机械 |
| International Power Components S.r.l. | 意大利 | 3 | $5.1K | 矿物加工机零件、铝制管件 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 其他铝制品 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-11-07 | 其他铝制品 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-28 | 其他铝制品 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-27 | 其他铝制品 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-04-17 | 其他铝制品 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $410 |
| 2024-04-17 | 其他铝制品 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $481 |
| 2024-03-27 | 其他铝制品 | PREMO MEDITERRANEE | 摩洛哥 | $2.3K |
| 2024-02-02 | 其他铝制品 | PREMO MEDITERRANEE | 摩洛哥 | $2.3K |
| 2024-02-02 | 其他铝制品 | PREMO MEDITERRANEE | 摩洛哥 | $1.2K |
| 2024-01-18 | 其他铝制品 | PREMO MEDITERRANEE | 摩洛哥 | $2.3K |