Electrical Equipment Co., Ltd. 1-5
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 蒸发式冷却器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN 1-5
12
进口笔数
1
出口笔数
$165.2K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2024-05-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300115654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN043HBVR |
| 成立日期 | 2003-05-02 |
| 联系地址 | Tòa nhà 5 tầng, chợ đầu mối Lim, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN 1-5 |
| 企业英文名称 | 1-5 ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà 5 tầng, chợ đầu mối Lim, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842223837720 |
| 传真 | 02413839880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $165.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.9K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.7K | 蒸发式冷却器、其他塑料制品 |
| Guangzhou Keye Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 蒸发式冷却器、空调机零件 |
| Guangzhou Keye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 燃气炊具、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ueda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 蒸发式冷却器 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-27 | 蒸发式冷却器 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 蒸发式冷却器 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-27 | 其他纸制品 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-01-27 | 蒸发式冷却器 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-27 | 蒸发式冷却器 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-27 | 750W-75kW交流电机 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-27 | 泵及压缩机零件 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-27 | 蒸发式冷却器 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 蒸发式冷却器 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 蒸发式冷却器 | UEDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-05-17 | 蒸发式冷却器 | UEDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |