Poly Tech Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ POLY TECH VIệT NAM
26
进口笔数
3
出口笔数
$605.7K
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110136081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNQ0YXQ |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Số 39 ngõ 22 Đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ POLY TECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 ngõ 22 Đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84964953029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $393.0K |
| 中国 | 9 | $92.0K |
| 波兰 | 1 | $46.3K |
| 加拿大 | 4 | $38.5K |
| 意大利 | 5 | $27.1K |
| 美国 | 1 | $4.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
| 捷克 | 1 | $621 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POWER JACKS LIMITED | 英国 | 3 | $393.0K | 液压车辆千斤顶、8425机械零件 |
| Jiaxing Industrial Robotic Systems Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.1K | 计量液体泵、泵零件 |
| Cx80 Polska Agata Nadera Dariusz Nadera Sp. K. | 波兰 | 1 | $46.3K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| ILC S.r.l. | 意大利 | 5 | $27.1K | 泵零件、其他功能机器 |
| ATS Electro Lube International Inc. | 加拿大 | 2 | $24.3K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Thermal Lube | 加拿大 | 2 | $14.3K | 其他润滑剂 |
| Jiaxing Hande Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他往复泵、泵零件 |
| I.L.C. S.r.l. | 美国 | 1 | $4.5K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 活性染料、其他手工工具 |
| JSG Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 泵零件、发动机泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIAXING INDUSTRIAL ROBOTIC SYSTEMS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | JIAXING INDUSTRIAL ROBOTIC SYSTEMS CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | JIAXING INDUSTRIAL ROBOTIC SYSTEMS CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIAXING INDUSTRIAL ROBOTIC SYSTEMS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-24 | 计量液体泵 | JIAXING INDUSTRIAL ROBOTIC SYSTEMS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | JIAXING INDUSTRIAL ROBOTIC SYSTEMS CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | JIAXING INDUSTRIAL ROBOTIC SYSTEMS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-24 | 计量液体泵 | JIAXING INDUSTRIAL ROBOTIC SYSTEMS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 计量液体泵 | JIAXING INDUSTRIAL ROBOTIC SYSTEMS CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIAXING INDUSTRIAL ROBOTIC SYSTEMS CO LTD | 中国 | $215 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-21 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-31 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $2.6K |