Hoa Phat Agricultural & Fishery Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG NGư Cơ HòA PHáT
65
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315721333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYJM59Q |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | 29 Đường số 6, KDC Thăng Long, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG NGƯ CƠ HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường số 6, KDC Thăng Long, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanmuxi (Zhejiang Taizhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $920.6K | 喷雾机零件、旋转活塞发动机 |
| Taizhou Menghui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $460.1K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Taizhou Jiaojiang Guangjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $318.7K | 其他往复泵、泵零件 |
| Linyi Lanou Plant Protection Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $198.0K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Yanmuixi (Zhejiang Taizhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.7K | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| Taizhou Menghui Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $50.7K | 泵零件、非便携喷雾器 |
| Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.8K | 泵零件、喷雾机零件 |
| Taizhou Domiro Agricultural Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $33.6K | 泵零件、便携喷雾器 |
| Yanmuxi (Zhejiang Taizhou) Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $33.0K | 旋转活塞发动机、火花点火发动机零件 |
| Taizhou Kaide Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 非便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | YANMUXI (ZHEJIANG TAIZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | YANMUXI (ZHEJIANG TAIZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 泵零件 | YANMUXI (ZHEJIANG TAIZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | YANMUXI (ZHEJIANG TAIZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | YANMUXI (ZHEJIANG TAIZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 泵零件 | YANMUXI (ZHEJIANG TAIZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢机织物 | YANMUXI (ZHEJIANG TAIZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-24 | 旋转活塞发动机 | YANMUXI (ZHEJIANG TAIZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | YANMUXI (ZHEJIANG TAIZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 泵零件 | YANMUXI (ZHEJIANG TAIZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |