Dang Duong Mfg Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SảN XUấT ĐăNG DươNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$328.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-04
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108696946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPK0SCE |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, thôn Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐĂNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DANG DUONG MANUFACTURING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, thôn Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84915854636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 250870 | 粘土及耐火土 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $159.3K |
| 韩国 | 3 | $66.1K |
| 挪威 | 3 | $63.5K |
| 印度 | 4 | $39.2K |
| 法国 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $66.1K | 耐火混合料、镀锌钢带 |
| Yiyuande Refractory Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.7K | 铝矿砂、粘土及莫来石 |
| Borregaard AS | 挪威 | 2 | $40.8K | 木浆残碱、其他氨基醇 |
| Qingdao Surya Thermal Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.7K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Orient Abrasives Ltd. | 印度 | 1 | $23.0K | 粘土及耐火土、耐火混合料 |
| Elkem ASA | 挪威 | 1 | $22.7K | 二氧化硅、硅铁(>55%硅) |
| Kaifeng Datong Refractories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 氧化铝、耐火混合料 |
| Kaifeng Pengxiang Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 氧化铝 |
| ORIENT CERATECH LIMITED | 印度 | 2 | $16.1K | 粘土及耐火土、氧化铝 |
| Dongye International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 镀锌钢丝、网眼金属板 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 其他碱金属硅酸盐 | DR KHAN INDUSTRIAL CONSULT P L | 印度 | $2 |
| 2024-01-02 | 二氧化硅 | DNJ LOGISTIC CO LTD TIANJIN BR | 中国 | $3 |
| 2023-10-30 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-10-12 | 二氧化硅 | DNJ Logistics Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2023-10-04 | 粘土及耐火土 | ORIENT CERATECH LIMITED | 印度 | $5.3K |
| 2023-09-20 | 铝矿砂 | YIYUANDE REFRACTORY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-09-20 | 铝矿砂 | YIYUANDE REFRACTORY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-09-20 | 铝矿砂 | YIYUANDE REFRACTORY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-09-20 | 铝矿砂 | YIYUANDE REFRACTORY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-09-18 | 铝矿砂 | YIYUANDE REFRACTORY CO LTD | 中国 | $2.1K |