Thanh Phat Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,878 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY Và THêU THàNH PHáT ĐạT
1,878
进口笔数
589
出口笔数
$8.65M
进口金额
$529.69M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601000569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8WYTPE |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Tổ 13, Khu 7, Xã Thanh Đình, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY VÀ THÊU THÀNH PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT DAT COMPANY., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lảo Quân, Xã Hy Cương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84399226708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600631 | 合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,739 | $6.11M |
| 越南 | 1,493 | $1.51M |
| 泰国 | 205 | $519.9K |
| 中国 | 692 | $496.5K |
| 中国台湾 | 2 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 589 | $529.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,878 | $8.65M | 染色合成针织布、针织服装零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 589 | $529.69M | 非织造标签、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 1,878)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 扣件及零件 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-07-30 | 针织服装零件 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-30 | 针织服装零件 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 针织服装零件 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-30 | 针织服装零件 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-30 | 其他拉链 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-30 | 其他拉链 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-30 | 针织服装零件 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 针织服装零件 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-30 | 针织服装零件 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
出口(共 589)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 女式化纤服装 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 女式化纤服装 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $891 |
| 2026-07-29 | 非棉刺绣品 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-07-29 | 非棉刺绣品 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-29 | 非棉刺绣品 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-29 | 非棉刺绣品 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-07-29 | 女式化纤服装 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.8K |
| 2026-07-29 | 非棉刺绣品 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-29 | 非棉刺绣品 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-29 | 非棉刺绣品 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |