Khanh Lam Production & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU KHáNH LâM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$71.4K
出口金额
—
最近进口
2024-06-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001760759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G293P0 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | 01 Ama Pui, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH LÂM |
| 企业英文名称 | KHANH LAM MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Ama Pui, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1077 - Sản xuất cà phê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84905235353 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 3 | $33.4K |
| 土耳其 | 1 | $22.7K |
| 中国台湾 | 3 | $15.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wadi Halfa Est | 沙特阿拉伯 | 3 | $33.4K | 其他木炭 |
| Faruk Onat Faal Group San. ve Tic. | 土耳其 | 1 | $22.7K | 其他木炭 |
| INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | 2 | $10.2K | 其他木炭 |
| CHIEF-SHENG TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $5.1K | 其他木炭、活性碳 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他木炭 | FARUK ONAT FAAL GROUP SAN TIC | 土耳其 | $22.7K |
| 2024-05-29 | 其他木炭 | CHIEF-SHENG TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $5.1K |
| 2024-05-28 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $5.1K |
| 2024-05-28 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $5.1K |
| 2024-01-19 | 其他木炭 | WADI HALFA EST | 沙特阿拉伯 | $11.1K |
| 2023-10-20 | 其他木炭 | WADI HALFA EST | 沙特阿拉伯 | $11.1K |
| 2023-10-13 | 其他木炭 | WADI HALFA EST | 沙特阿拉伯 | $11.1K |