Nam Hong Gypsum One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 石膏灰泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THạCH CAO NAM HồNG
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702542954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN862F39X |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 135, tờ bản đồ số 40, khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẠCH CAO NAM HỒNG |
| 企业英文名称 | NAM HONG GYPSUM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 135, tờ bản đồ số 40, khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 06503755644 |
| 邮箱 | namhongtc@gmail.com |
| 传真 | 06503755188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 44 | $1.19M |
| 新西兰 | 13 | $554.3K |
| 埃及 | 8 | $188.9K |
| 阿联酋 | 1 | $58.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Online Plaster (Thailand) Ltd. | 泰国 | 35 | $1.04M | 石膏灰泥 |
| Ever Bright Global Trading | 阿联酋 | 14 | $613.2K | 石膏灰泥、石膏 |
| Zahret Sinai Gypsum S.A.E. | 埃及 | 6 | $147.9K | 石膏灰泥、石膏 |
| B.K. Plaster & Gypsum Corporation Co., Ltd. | 越南 | 8 | $134.5K | 石膏灰泥、其他硫酸盐 |
| AL DYASTI FOR EXPORT & SHIPPING | 埃及 | 1 | $29.4K | 石膏灰泥 |
| B.K. Plaster & Gypsum Corp. Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.8K | 石膏灰泥、其他硫酸盐 |
| Arkan for Gypsum Manufacturing | 埃及 | 1 | $11.6K | 石膏灰泥 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 石膏灰泥 | ASIAN ONLINE PLASTER (THAILAND) LTD | 泰国 | $30.6K |
| 2026-04-09 | 石膏灰泥 | ASIAN ONLINE PLASTER (THAILAND) LTD | 泰国 | $30.6K |
| 2026-03-16 | 石膏灰泥 | EVER BRIGHT GLOBAL TRADING | 阿联酋 | $27.6K |
| 2026-03-16 | 石膏灰泥 | EVER BRIGHT GLOBAL TRADING | 阿联酋 | $24.6K |
| 2026-03-16 | 石膏灰泥 | EVER BRIGHT GLOBAL TRADING | 阿联酋 | $6.8K |
| 2026-03-11 | 石膏灰泥 | AL DYASTI FOR EXPORT & SHIPPING | 埃及 | $29.4K |
| 2026-03-09 | 石膏灰泥 | B.K. Plaster & Gypsum Corp. Co., Ltd. | 泰国 | $18.8K |
| 2026-01-12 | 石膏灰泥 | ASIAN ONLINE PLASTER (THAILAND) LTD | 泰国 | $15.5K |
| 2025-12-24 | 石膏灰泥 | EVER BRIGHT GLOBAL TRADING | 新西兰 | $23.0K |
| 2025-12-24 | 石膏灰泥 | EVER BRIGHT GLOBAL TRADING | 新西兰 | $11.3K |