South My Coffee Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cà PHê NAM Mỹ
1
进口笔数
0
出口笔数
$95.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317981464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DVURYY |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | 850 Xa Lộ Hà Nội, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ NAM MỸ |
| 企业英文名称 | SOUTH AMERICA COFFEE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 850 Xa Lộ Hà Nội, Phường Hiệp Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84984426336 |
| 邮箱 | sa.coffee.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $95.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alvaro Luiz Orioli | 巴西 | 1 | $95.4K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 未焙炒咖啡 | ALVARO LUIZ ORIOLI | 巴西 | $6.8K |
| 2023-11-24 | 未焙炒咖啡 | ALVARO LUIZ ORIOLI | 巴西 | $54.1K |
| 2023-11-24 | 未焙炒咖啡 | ALVARO LUIZ ORIOLI | 巴西 | $4.4K |
| 2023-11-24 | 未焙炒咖啡 | ALVARO LUIZ ORIOLI | 巴西 | $16.7K |
| 2023-11-24 | 未焙炒咖啡 | ALVARO LUIZ ORIOLI | 巴西 | $13.5K |