Vietshine Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 男棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIETSHINE
2
进口笔数
41
出口笔数
$120
进口金额
$3.85M
出口金额
2025-03-14
最近进口
2025-12-19
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109673518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XJTDVE |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà HH2 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIETSHINE |
| 企业英文名称 | VIETSHINE IMPORT-EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà N09B2 Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02435558383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611300 | 针织服装 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $96 |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 3 | $2.67M |
| 墨西哥 | 8 | $876.7K |
| 哥斯达黎加 | 25 | $250.5K |
| 澳大利亚 | 4 | $42.6K |
| 美国 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Longcheng Buzun Clothing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96 | 男式化纤裤、男式纺织裤 |
| Vyacheslav Son | 乌兹别克斯坦 | 1 | $24 | 针织服装、其他纺织连衣裙 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Levanon & Kogan Ltd. | 以色列 | 3 | $2.67M | 外科缝合针、功能机器零件 |
| Industrias Haber's S.A. de C.V. | 墨西哥 | 8 | $876.7K | 聚酯粘胶混纺布、精梳羊毛布≤200g/m² |
| Rally Veinte S.A. | 哥斯达黎加 | 13 | $95.0K | 棉质衬衫、棉针织衬衫 |
| Rally Veinte S.A. | 哥斯达黎加 | 4 | $86.5K | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Spretza S.A. | 哥斯达黎加 | 7 | $54.1K | 其他塑料制品、化纤领带 |
| Gorkha Fashion Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $42.6K | 非棉针织背心、纸信封 |
| Menz Fashion Inc. | 美国 | 1 | $10.4K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Spretza Fashion Co. | 哥斯达黎加 | 1 | $10.2K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Spretza Fashion Company | 哥斯达黎加 | 1 | $4.7K | 其他纺织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 金属标牌 | CHONGQING LONGCHENG BUZUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2023-09-21 | 针织服装 | VYACHESLAV SON | 乌兹别克斯坦 | $24 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 女式针织外套 | INDUSTRIAS HABER'S SA DE CV | 墨西哥 | $125.4K |
| 2025-12-19 | 男式针织大衣 | INDUSTRIAS HABER'S SA DE CV | 墨西哥 | $78.1K |
| 2025-12-19 | 男式针织大衣 | INDUSTRIAS HABER'S SA DE CV | 墨西哥 | $25.5K |
| 2025-11-20 | 男式化纤大衣 | INDUSTRIAS HABERS S A DE C V | 墨西哥 | $30.0K |
| 2025-11-06 | 男式化纤大衣 | INDUSTRIAS HABERS S A DE C V | 墨西哥 | $77.3K |
| 2025-11-06 | 男式化纤大衣 | INDUSTRIAS HABER'S SA DE CV | 墨西哥 | $25.2K |
| 2025-11-06 | 男式化纤大衣 | INDUSTRIAS HABERS S A DE C V | 墨西哥 | $124.2K |
| 2025-04-18 | 女式化纤夹克 | GORKHA FASHION PTY LTD | 澳大利亚 | $9.6K |
| 2024-12-18 | 男棉裤 | SPRETZA SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $3.0K |
| 2024-12-18 | 男棉裤 | SPRETZA SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $17.8K |