Vietshine Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 男棉裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIETSHINE

2
进口笔数
41
出口笔数
$120
进口金额
$3.85M
出口金额
2025-03-14
最近进口
2025-12-19
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $256.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $256.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109673518
企查查编码QVN3XJTDVE
成立日期2021-06-17
联系地址Tầng 4, tòa nhà HH2 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIETSHINE
企业英文名称VIETSHINE IMPORT-EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà N09B2 Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02435558383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611300针织服装
831000金属标牌

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620140男式化纤大衣
620130男式棉大衣
620190其他纺织大衣
620240化纤女式大衣
610990非棉针织背心
620332男童棉夹克
392690其他塑料制品
441520木托盘
610130男式针织大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$96
乌兹别克斯坦1$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列3$2.67M
墨西哥8$876.7K
哥斯达黎加25$250.5K
澳大利亚4$42.6K
美国1$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Longcheng Buzun Clothing Co., Ltd.中国1$96男式化纤裤、男式纺织裤
Vyacheslav Son乌兹别克斯坦1$24针织服装、其他纺织连衣裙

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Levanon & Kogan Ltd.以色列3$2.67M外科缝合针、功能机器零件
Industrias Haber's S.A. de C.V.墨西哥8$876.7K聚酯粘胶混纺布、精梳羊毛布≤200g/m²
Rally Veinte S.A.哥斯达黎加13$95.0K棉质衬衫、棉针织衬衫
Rally Veinte S.A.哥斯达黎加4$86.5K棉质衬衫、男棉裤
Spretza S.A.哥斯达黎加7$54.1K其他塑料制品、化纤领带
Gorkha Fashion Pty Ltd澳大利亚4$42.6K非棉针织背心、纸信封
Menz Fashion Inc.美国1$10.4K非棉针织背心、化纤针织服装
Spretza Fashion Co.哥斯达黎加1$10.2K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Spretza Fashion Company哥斯达黎加1$4.7K其他纺织大衣

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-14金属标牌CHONGQING LONGCHENG BUZUN CLOTHING CO LTD中国$96
2023-09-21针织服装VYACHESLAV SON乌兹别克斯坦$24

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19女式针织外套INDUSTRIAS HABER'S SA DE CV墨西哥$125.4K
2025-12-19男式针织大衣INDUSTRIAS HABER'S SA DE CV墨西哥$78.1K
2025-12-19男式针织大衣INDUSTRIAS HABER'S SA DE CV墨西哥$25.5K
2025-11-20男式化纤大衣INDUSTRIAS HABERS S A DE C V墨西哥$30.0K
2025-11-06男式化纤大衣INDUSTRIAS HABERS S A DE C V墨西哥$77.3K
2025-11-06男式化纤大衣INDUSTRIAS HABER'S SA DE CV墨西哥$25.2K
2025-11-06男式化纤大衣INDUSTRIAS HABERS S A DE C V墨西哥$124.2K
2025-04-18女式化纤夹克GORKHA FASHION PTY LTD澳大利亚$9.6K
2024-12-18男棉裤SPRETZA SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$3.0K
2024-12-18男棉裤SPRETZA SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$17.8K

相关企业 · 同类产品

Vietshine Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →