Hanoi Pharma Veterinary Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他油渣饼
越南 · 在业
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104586597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ACWHED |
| 成立日期 | 2010-05-06 |
| 联系地址 | Lô N09- 630 Đường ĐX14 khu đô thị Đặng Xá, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THÚ Y HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI PHARMA VETERINARY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 913011511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $582.0K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| AB Udyog Pvt. Ltd. | 瑞典 | 5 | $201.7K | 其他油渣饼、小麦麸皮残渣 |
| Hooghly Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $184.3K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| Omprakash Shivprakash | 印度 | 1 | $157.5K | 碾磨大米、其他玉米 |
| YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $75.8K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Anmol Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $0 | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-21 | 其他油渣饼 | ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-27 | 其他油渣饼 | ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-10 | 其他油渣饼 | ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-02 | 其他油渣饼 | HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $45.4K |
| 2025-12-11 | 其他油渣饼 | HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $48.5K |
| 2025-11-14 | 其他油渣饼 | HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $45.2K |
| 2025-11-13 | 其他油渣饼 | HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $45.2K |
| 2025-11-01 | 酿造废料 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED | 印度 | $75.8K |
| 2025-03-26 | 大豆油渣 | OMPRAKASH SHIVPRAKASH | 印度 | $157.5K |
| 2023-05-18 | 其他油渣饼 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $56.2K |