An Phuc Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他造纸机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV AN PHúC VINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$172.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109223396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y0BECR |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Số 118 Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV AN PHÚC VINH |
| 企业英文名称 | AN PHUC VINH MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118 Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $172.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhucheng Xinxudong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.2K | 果蔬加工机械、热饮食品加热设备 |
| JC Corrugated Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 造纸机械零件、纸张切割机 |
| Tangshan Minghui Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 其他造纸机械 |
| Zhaoqing Excellence Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 造纸机械零件、其他橡胶带 |
| Shenyang Fugui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 纺织传送带、造纸用重型织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 造纸机械零件 | JCCORRUGATE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-18 | 造纸机械零件 | JCCORRUGATE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-18 | 纸张切割机 | JCCORRUGATE MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-06-18 | 造纸机械零件 | JCCORRUGATE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-18 | 其他造纸机械 | JCCORRUGATE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-06-18 | 其他造纸机械 | JCCORRUGATE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-06-18 | 造纸机械零件 | JCCORRUGATE MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-18 | 其他造纸机械 | JCCORRUGATE MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-09-30 | 纺织传送带 | SHENYANG FUGUI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-30 | 纺织传送带 | SHENYANG FUGUI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $2.7K |