Selko Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SELKO
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601214824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05DRUC4 |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Số 97 Đặng Xuân Bảng, Xã Nam Phong, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SELKO |
| 企业英文名称 | SELKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/101 Đặng Xuân Bảng, Phường Vị Khê, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84973237888 |
| 邮箱 | congtyselko.nd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.59M | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Zhejiang Miheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 摩托车及配件、速度表转速表 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-14 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-14 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-14 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-14 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-14 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-06 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-06 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-06 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-06 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $138 |