TP Tin Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TP TíN THàNH
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801703937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRBF19B |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | A2-23, đường số 1, KDC lô số 8C, KĐT Nam Cần Thơ, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TP TÍN THÀNH |
| 企业英文名称 | TP TIN THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2-23, đường số 1, KDC lô số 8C, KĐT Nam Cần Thơ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 913683937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 32 | $916.6K |
| 波兰 | 10 | $284.5K |
| 美国 | 5 | $131.2K |
| 俄罗斯 | 2 | $36.2K |
| 比利时 | 1 | $27.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nowaco A | 德国 | 13 | $388.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| AJC International Inc. | 德国 | 8 | $217.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Van Hao Group LLC | 阿联酋 | 7 | $196.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Agroline Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 4 | $131.3K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 4 | $103.7K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| ESS-FOOD A | 丹麦 | 3 | $86.7K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Nowaco A | 波兰 | 2 | $48.1K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Monarch Foods International Ltd. | 波兰 | 2 | $44.4K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Baltic Meat Supply Ltd. | 波兰 | 1 | $37.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Rotary Vortex Ltd. | 美国 | 1 | $27.5K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A | 德国 | $28.5K |
| 2026-03-09 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A | 德国 | $28.3K |
| 2026-01-17 | 冷冻猪杂 | ESS-FOOD A | 德国 | $29.9K |
| 2025-11-25 | 冷冻猪杂 | MONARCH FOODS INTERNATIONAL LTD | 波兰 | $19.1K |
| 2025-11-15 | 冷冻猪杂 | ESS FOOD A | 德国 | $27.4K |
| 2025-11-09 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $22.9K |
| 2025-10-28 | 冷冻猪杂 | MONARCH FOODS INTERNATIONAL LTD | 波兰 | $25.3K |
| 2025-10-19 | 冷冻猪杂 | NOWACO A | 波兰 | $28.2K |
| 2025-07-26 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 美国 | $27.5K |
| 2025-06-09 | 冷冻猪杂 | BALTIC MEAT SUPPLY LTD | 波兰 | $37.8K |