Intech Vietnam Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY CP Cơ KHí INTECH VIệT NAM
- 邮箱5
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$34.5K
出口金额
—
最近进口
2023-02-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109644669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHPF0Y5 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Lô 6, Cụm Công Nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CƠ KHÍ INTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INTECH VIETNAM MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 6, Cụm Công Nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | 02437653875 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $34.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsubakimoto Chain Co. Saitama Plant | 日本 | 2 | $32.8K | 其他钢铁制品 |
| A&D Co., Ltd. | 日本 | 3 | $914 | 衡器零件、其他医疗器具 |
| Sakai Kinzoku Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $536 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shounan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $199 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 其他铝制品 | A & D CO, LTD | 日本 | $3 |
| 2023-02-28 | 其他铝制品 | A & D CO, LTD | 日本 | $128 |
| 2023-02-28 | 其他铝制品 | A & D CO, LTD | 日本 | $14 |
| 2023-02-28 | 其他钢铁制品 | A & D CO, LTD | 日本 | $269 |
| 2023-02-24 | 其他钢铁制品 | TSUBAKIMOTO CHAIN CO. SAITAMA PLANT | 日本 | $8.1K |
| 2023-02-24 | 其他钢铁制品 | TSUBAKIMOTO CHAIN CO. SAITAMA PLANT | 日本 | $479 |
| 2023-02-24 | 其他钢铁制品 | TSUBAKIMOTO CHAIN CO. SAITAMA PLANT | 日本 | $0 |
| 2023-02-24 | 其他钢铁制品 | TSUBAKIMOTO CHAIN CO. SAITAMA PLANT | 日本 | $913 |
| 2023-02-15 | 其他铝制品 | SAKAIKINZOKU MFG CO.,LTD | 日本 | $536 |
| 2023-02-15 | 其他钢铁制品 | Tsubakimoto Chain Co. Saitama Plant | 日本 | $16.5K |