Minh Tien Vegetable Fruit Seed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giống Rau Quả Minh Tiến
3
进口笔数
0
出口笔数
$153.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101861982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD47CT6 |
| 成立日期 | 2006-01-20 |
| 联系地址 | P107 - D1 phố Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Giống Rau Quả Minh Tiến |
| 企业英文名称 | MINH TIEN VEGETABLE FRUIT SEED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P107 - D1 phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sản xuất, buôn bán hạt giống: rau, hoa, cây ăn quả, cây trồng; - Kinh doanh các sản phẩm rau quả, nông sản tươi, sơ chế, chế biến; - Buôn bán thiết bị, máy móc phục vụ sản xuất nông nghiệp, vật tư nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); - Tư vấn về kỹ thuật và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực nuôi trồng và chế biến nông sản; - Xuất nhập khẩu các sản phẩm Công ty kinh doanh. 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842438582411 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $153.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Jinhuan Seeds Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.7K | 其他含油籽仁、干豇豆 |
| Shenzhen Seed & Seedling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | 其他播种种子、蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 其他含油籽仁 | SHENZHEN SEED & SEEDLING CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2023-07-05 | 其他含油籽仁 | SHANTOU JINHAN SEEDS CO., LTD | 中国 | $38.6K |
| 2023-01-05 | 干豇豆 | SHANTOU JINHAN SEEDS CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-01-05 | 蔬菜种子 | SHANTOU JINHAN SEEDS CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-01-05 | 蔬菜种子 | SHANTOU JINHAN SEEDS CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-01-05 | 其他含油籽仁 | SHANTOU JINHAN SEEDS CO., LTD | 中国 | $44.2K |
| 2023-01-05 | 蔬菜种子 | SHANTOU JINHAN SEEDS CO., LTD | 中国 | $7.0K |