Son Nam Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 非液体温度计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT SơN NAM

163
进口笔数
5
出口笔数
$1.14M
进口金额
$36.6K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2024-06-26
最近出口
77
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $562 · 1 笔2023-11进口 $22.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-02进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.9K · 8 笔出口 $50 · 1 笔2024-07进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $101.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $562 · 1 笔2023-11进口 $22.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-02进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.9K · 8 笔出口 $50 · 1 笔2024-07进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $101.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316700985
企查查编码QVN1M4Y3W7
成立日期2021-02-03
联系地址Số 195/10E Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SƠN NAM
企业英文名称SON NAM ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 195/10E Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84347234568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902519非液体温度计
848180阀门龙头
848120液压气压阀门
8536301000伏以下电路保护器
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
854449绝缘电线
741533铜螺纹紧固件
853710电力控制板
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
8536301000伏以下电路保护器
851714非智能手机
902519非液体温度计
902750光学辐射仪器
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国31$435.3K
英国46$242.8K
德国19$108.2K
印度18$88.0K
中国18$44.4K
意大利6$42.9K
新加坡8$40.0K
奥地利1$37.6K
法国7$30.7K
波兰2$18.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰2$31.4K
越南1$4.1K
英国2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moore Industries-Pacific Inc.美国6$107.0K静止变流器、速度表转速表
EMERSON ASIA PACIFIC PL新加坡7$99.1K电力控制板、切片机零件
Michell Instruments Ltd.英国18$82.9K组合测量仪器、测量仪器
Bauermeister Zerkleinerungstechnik GmbH德国4$66.3K食品机械零件、非泡沫橡胶密封件
A.S.P. Electro-Technology Ltd.英国10$54.8K其他电气开关、静止变流器
Schütte & Bunemann GmbH & Co. KG德国9$49.1K阀门龙头、其他电气开关
MGA CONTROLS LIMITED英国4$37.8K阀门龙头、液压气压阀门
Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd.新加坡4$11.4K绝缘电线、1000伏以下插头插座
Flo-Dyne Controls (India) Private Ltd.印度5$9.9K温控处理设备、排气系统零件
POWER WHOLESALE LIMITED英国7$5.7K其他铜制品、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inov8 Systems Ltd.爱尔兰1$31.3K光学辐射仪器、切片机零件
Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南1$4.1K光敏半导体二极管、半导体器件零件
A.S.P. Electro-Technology Ltd.英国1$6051000伏以下电路保护器
A.S.P. Electro英国1$5621000伏以下电路保护器
I Safe Mobile Singapore Pte. Ltd.新加坡1$5010公斤以下便携电脑、数据处理机

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他硫化橡胶制品MV Resources (FE) Pte. Ltd.德国$532
2026-06-22钢铁弹簧MV RESOURCES (FE) LIMITED德国$5.7K
2026-06-22非泡沫橡胶密封件MV Resources (FE) Pte. Ltd.德国$1.6K
2026-06-22非泡沫橡胶密封件MV Resources (FE) Pte. Ltd.德国$300
2026-06-18其他塑料制品COLLINS PRODUCTS COMPANY美国$54
2026-06-18非泡沫橡胶密封件COLLINS PRODUCTS COMPANY美国$126
2026-06-18过滤净化器零件COLLINS PRODUCTS COMPANY美国$458
2026-06-16非液体温度计INMAC INTL. NV德国$487
2026-06-16压力测量仪INMAC INTL. NV德国$80
2026-06-16压力测量仪INMAC INTL. NV德国$392

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-26非智能手机I Safe Mobile Singapore Pte. Ltd.爱尔兰$50
2024-01-08非液体温度计Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2023-10-091000伏以下电路保护器A.S.P ELECTRO英国$562
2023-09-26切片机零件INOV8 SYSTEMS LTD爱尔兰$933
2023-09-26光学辐射仪器INOV8 SYSTEMS LTD爱尔兰$30.4K
2023-07-251000伏以下电路保护器A.S.P. ELECTRO-TECHNOLOGY LTD.英国$605

相关企业 · 同类产品

Son Nam Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →