Son Nam Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT SơN NAM
163
进口笔数
5
出口笔数
$1.14M
进口金额
$36.6K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2024-06-26
最近出口
77
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316700985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M4Y3W7 |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | Số 195/10E Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SƠN NAM |
| 企业英文名称 | SON NAM ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 195/10E Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84347234568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $435.3K |
| 英国 | 46 | $242.8K |
| 德国 | 19 | $108.2K |
| 印度 | 18 | $88.0K |
| 中国 | 18 | $44.4K |
| 意大利 | 6 | $42.9K |
| 新加坡 | 8 | $40.0K |
| 奥地利 | 1 | $37.6K |
| 法国 | 7 | $30.7K |
| 波兰 | 2 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 2 | $31.4K |
| 越南 | 1 | $4.1K |
| 英国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moore Industries-Pacific Inc. | 美国 | 6 | $107.0K | 静止变流器、速度表转速表 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PL | 新加坡 | 7 | $99.1K | 电力控制板、切片机零件 |
| Michell Instruments Ltd. | 英国 | 18 | $82.9K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Bauermeister Zerkleinerungstechnik GmbH | 德国 | 4 | $66.3K | 食品机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| A.S.P. Electro-Technology Ltd. | 英国 | 10 | $54.8K | 其他电气开关、静止变流器 |
| Schütte & Bunemann GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $49.1K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| MGA CONTROLS LIMITED | 英国 | 4 | $37.8K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.4K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Flo-Dyne Controls (India) Private Ltd. | 印度 | 5 | $9.9K | 温控处理设备、排气系统零件 |
| POWER WHOLESALE LIMITED | 英国 | 7 | $5.7K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inov8 Systems Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $31.3K | 光学辐射仪器、切片机零件 |
| Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 光敏半导体二极管、半导体器件零件 |
| A.S.P. Electro-Technology Ltd. | 英国 | 1 | $605 | 1000伏以下电路保护器 |
| A.S.P. Electro | 英国 | 1 | $562 | 1000伏以下电路保护器 |
| I Safe Mobile Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50 | 10公斤以下便携电脑、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他硫化橡胶制品 | MV Resources (FE) Pte. Ltd. | 德国 | $532 |
| 2026-06-22 | 钢铁弹簧 | MV RESOURCES (FE) LIMITED | 德国 | $5.7K |
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | MV Resources (FE) Pte. Ltd. | 德国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | MV Resources (FE) Pte. Ltd. | 德国 | $300 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | COLLINS PRODUCTS COMPANY | 美国 | $54 |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | COLLINS PRODUCTS COMPANY | 美国 | $126 |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | COLLINS PRODUCTS COMPANY | 美国 | $458 |
| 2026-06-16 | 非液体温度计 | INMAC INTL. NV | 德国 | $487 |
| 2026-06-16 | 压力测量仪 | INMAC INTL. NV | 德国 | $80 |
| 2026-06-16 | 压力测量仪 | INMAC INTL. NV | 德国 | $392 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 非智能手机 | I Safe Mobile Singapore Pte. Ltd. | 爱尔兰 | $50 |
| 2024-01-08 | 非液体温度计 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2023-10-09 | 1000伏以下电路保护器 | A.S.P ELECTRO | 英国 | $562 |
| 2023-09-26 | 切片机零件 | INOV8 SYSTEMS LTD | 爱尔兰 | $933 |
| 2023-09-26 | 光学辐射仪器 | INOV8 SYSTEMS LTD | 爱尔兰 | $30.4K |
| 2023-07-25 | 1000伏以下电路保护器 | A.S.P. ELECTRO-TECHNOLOGY LTD. | 英国 | $605 |