Giao Chau Rattan Bamboo Manufacture & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Mây Tre Giao Châu
32
进口笔数
191
出口笔数
$4.7K
进口金额
$4.74M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106861055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWSUTS2 |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | Km 28 QL 6A, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MÂY TRE GIAO CHÂU |
| 企业英文名称 | GIAO CHAU RATTAN BAMBOO MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 28 QL 6A, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84433910191 |
| 邮箱 | bamboo@giaochau.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $3.3K |
| 印度 | 16 | $1.1K |
| 中国 | 3 | $332 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $1.44M |
| 德国 | 22 | $1.27M |
| 美国 | 37 | $646.7K |
| 丹麦 | 35 | $528.4K |
| 捷克 | 4 | $301.6K |
| 中国香港 | 12 | $139.3K |
| 印度 | 7 | $60.0K |
| 加拿大 | 3 | $44.4K |
| 秘鲁 | 4 | $34.0K |
| 阿根廷 | 2 | $32.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyei Corp. | 日本 | 14 | $3.6K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $875 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $237 | 印刷标签、其他纸制品 |
| Dongguan Deson Insulated Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Sanyei Corp. | 中国 | 1 | $14 | 其他化学制剂、家具配件 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyei Corp. | 日本 | 31 | $1.35M | 藤编篮筐、其他塑料制品 |
| RBV Birkmann GmbH & Co. KG | 德国 | 19 | $1.07M | 藤编篮筐 |
| Coop Danmark A/S | 丹麦 | 29 | $479.3K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Orion Group | 捷克 | 4 | $301.6K | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 7 | $150.9K | 其他木制品、其他寝具 |
| Nb Global Imports Inc | 美国 | 9 | $108.8K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| ROCKHILL ASIA LTD | 中国香港 | 10 | $88.3K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Nexware E-Commerce LLC | 美国 | 5 | $84.8K | 镀锌钢板、其他钢铁制品 |
| Touchpoint Commercial Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $45.5K | 藤编篮筐、木制餐具 |
| Coop Category Organization | 丹麦 | 4 | $45.2K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $78 |
| 2026-03-24 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $24 |
| 2026-03-24 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $33 |
| 2026-03-24 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $103 |
| 2025-11-03 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $68 |
| 2025-09-03 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $62 |
| 2025-08-28 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $79 |
| 2025-08-27 | 印刷标签 | SANYEI CORP ORATION | 日本 | $15 |
| 2025-08-27 | 印刷标签 | SANYEI CORP ORATION | 日本 | $31 |
| 2025-08-27 | 印刷标签 | SANYEI CORP ORATION | 日本 | $31 |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 藤编篮筐 | FLAVOR CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 藤编篮筐 | FLAVOR CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 藤编篮筐 | FLAVOR CO LTD | 日本 | $529 |
| 2026-04-23 | 藤编篮筐 | FLAVOR CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-11 | 植物纤维制品 | NEW BI S R L | 意大利 | $9 |
| 2026-04-11 | 植物纤维制品 | NEW BI S R L | 意大利 | $21 |
| 2026-04-11 | 植物纤维制品 | NEW BI S R L | 意大利 | $33 |
| 2026-04-11 | 植物纤维制品 | NEW BI S R L | 意大利 | $12 |
| 2026-04-11 | 植物纤维制品 | NEW BI S R L | 意大利 | $10 |
| 2026-04-11 | 植物纤维制品 | NEW BI S R L | 意大利 | $22 |