Giao Chau Rattan Bamboo Manufacture & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 藤编篮筐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Mây Tre Giao Châu

32
进口笔数
191
出口笔数
$4.7K
进口金额
$4.74M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $317.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60 · 1 笔出口 $196.5K · 11 笔2023-10进口 $225 · 1 笔出口 $29.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $317.5K · 10 笔2024-01进口 $488 · 2 笔出口 $115.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 4 笔2024-04进口 $389 · 2 笔出口 $139.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 3 笔2024-11进口 $992 · 3 笔出口 $103.1K · 5 笔2024-12进口 $48 · 1 笔出口 $160.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 3 笔2025-04进口 $54 · 1 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-05进口 $120 · 1 笔出口 $134.4K · 6 笔2025-06进口 $331 · 5 笔出口 $150.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 5 笔2025-08进口 $606 · 4 笔出口 $139.2K · 4 笔2025-09进口 $62 · 1 笔出口 $138.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 5 笔2025-11进口 $68 · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-03进口 $237 · 4 笔出口 $98.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60 · 1 笔出口 $196.5K · 11 笔2023-10进口 $225 · 1 笔出口 $29.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $317.5K · 10 笔2024-01进口 $488 · 2 笔出口 $115.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 4 笔2024-04进口 $389 · 2 笔出口 $139.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 3 笔2024-11进口 $992 · 3 笔出口 $103.1K · 5 笔2024-12进口 $48 · 1 笔出口 $160.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 3 笔2025-04进口 $54 · 1 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-05进口 $120 · 1 笔出口 $134.4K · 6 笔2025-06进口 $331 · 5 笔出口 $150.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 5 笔2025-08进口 $606 · 4 笔出口 $139.2K · 4 笔2025-09进口 $62 · 1 笔出口 $138.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 5 笔2025-11进口 $68 · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-03进口 $237 · 4 笔出口 $98.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106861055
企查查编码QVNCWSUTS2
成立日期2015-05-27
联系地址Km 28 QL 6A, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MÂY TRE GIAO CHÂU
企业英文名称GIAO CHAU RATTAN BAMBOO MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 28 QL 6A, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+84433910191
邮箱bamboo@giaochau.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
382499其他化学制剂
392119其他泡沫塑料

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$3.3K
印度16$1.1K
中国3$332

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$1.44M
德国22$1.27M
美国37$646.7K
丹麦35$528.4K
捷克4$301.6K
中国香港12$139.3K
印度7$60.0K
加拿大3$44.4K
秘鲁4$34.0K
阿根廷2$32.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanyei Corp.日本14$3.6K其他纸制品、印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度12$875印刷标签、未印刷标签
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度4$237印刷标签、其他纸制品
Dongguan Deson Insulated Materials Co., Ltd.中国1$48PET塑料片材、自粘塑料片
Sanyei Corp.中国1$14其他化学制剂、家具配件

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanyei Corp.日本31$1.35M藤编篮筐、其他塑料制品
RBV Birkmann GmbH & Co. KG德国19$1.07M藤编篮筐
Coop Danmark A/S丹麦29$479.3K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Orion Group捷克4$301.6K藤编篮筐、竹编篮筐
Home Goods Inc.美国7$150.9K其他木制品、其他寝具
Nb Global Imports Inc美国9$108.8K植物纤维制品、藤编篮筐
ROCKHILL ASIA LTD中国香港10$88.3K植物纤维制品、藤编篮筐
Nexware E-Commerce LLC美国5$84.8K镀锌钢板、其他钢铁制品
Touchpoint Commercial Pvt. Ltd.印度6$45.5K藤编篮筐、木制餐具
Coop Category Organization丹麦4$45.2K植物纤维制品、藤编篮筐

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$78
2026-03-24印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$24
2026-03-24印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$33
2026-03-24印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$103
2025-11-03印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$68
2025-09-03印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$62
2025-08-28印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$79
2025-08-27印刷标签SANYEI CORP ORATION日本$15
2025-08-27印刷标签SANYEI CORP ORATION日本$31
2025-08-27印刷标签SANYEI CORP ORATION日本$31

出口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23藤编篮筐FLAVOR CO LTD日本$1.6K
2026-04-23藤编篮筐FLAVOR CO LTD日本$1.7K
2026-04-23藤编篮筐FLAVOR CO LTD日本$529
2026-04-23藤编篮筐FLAVOR CO LTD日本$2.2K
2026-04-11植物纤维制品NEW BI S R L意大利$9
2026-04-11植物纤维制品NEW BI S R L意大利$21
2026-04-11植物纤维制品NEW BI S R L意大利$33
2026-04-11植物纤维制品NEW BI S R L意大利$12
2026-04-11植物纤维制品NEW BI S R L意大利$10
2026-04-11植物纤维制品NEW BI S R L意大利$22

相关企业 · 同类产品

Giao Chau Rattan Bamboo Manufacture & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →