Diep Gia Services Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 动物副产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ DIệP GIA
7
进口笔数
0
出口笔数
$54.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201651883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NXSGCR |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | Số 2/94 Tô Hiệu, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DIỆP GIA |
| 企业英文名称 | DIEP GIA SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/94 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 5 | $44.2K |
| 贝宁 | 2 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N. Fizah Investments Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $18.7K | 动物副产品、未加工象牙 |
| First Resources Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $18.2K | 动物副产品 |
| Alpha Trade Import Export SARL | 贝宁 | 2 | $9.9K | 动物副产品 |
| Shining Gold Global Ventures Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $7.2K | 动物副产品、动物雕刻材料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 动物副产品 | SHINING GOLD GLOBAL VENTURES LTD | 尼日利亚 | $7.2K |
| 2025-06-09 | 动物副产品 | FIRST RESOURCES LTD | 尼日利亚 | $8.2K |
| 2024-06-19 | 动物副产品 | N FIZAH INVESTMENTS LTD | 尼日利亚 | $9.2K |
| 2024-04-01 | 动物副产品 | FIRST RESOURCES LTD | 尼日利亚 | $10.0K |
| 2024-03-31 | 动物副产品 | ALPHA TRADE IMPORT EXPORT SARL | 贝宁 | $5.0K |
| 2023-07-12 | 动物副产品 | N FIZAH INVESTMENTS LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2023-06-22 | 动物副产品 | ALPHA TRADE IMPORT EXPORT SARL | 贝宁 | $4.9K |