Nhat Minh Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NHậT MINH NGUYễN
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$190.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602724358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GYEQN1 |
| 成立日期 | 2012-02-14 |
| 联系地址 | Số 1/71, tổ 4C, KP 12, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHẬT MINH NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/71, tổ 4C, khu phố 12, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84933451133 |
| 邮箱 | nhatminhnguyen@nhatminhnguyenco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $189.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $141.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $38.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LEGO MFG VIETNAM (MST:3703067162) | 越南 | 4 | $5.0K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.6K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $979 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST: 3703067162) | 1 | $69 | 非轻质石油、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIETNAM (MST:3703067162) | 越南 | $291 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIETNAM (MST:3703067162) | 越南 | $9 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIETNAM (MST:3703067162) | 越南 | $9 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIETNAM (MST:3703067162) | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIETNAM (MST:3703067162) | 越南 | $555 |
| 2026-03-31 | 铜螺纹紧固件 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIETNAM (MST:3703067162) | 越南 | $29 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIETNAM (MST:3703067162) | 越南 | $42 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIETNAM (MST:3703067162) | 越南 | $76 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIETNAM (MST:3703067162) | 越南 | $14 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIETNAM (MST:3703067162) | 越南 | $29 |