Alavi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN àLAVI
3
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402038370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ5CFEX |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Lô Đ- Đường số 3- KCN Liên Chiểu, Phường Hải Vân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÀLAVI |
| 企业英文名称 | ALAVI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND TP Đà Nẵng. Doanh nghiệp lưu trú có bãi đậu xe đúng nơi quy định 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0905818141 |
| 邮箱 | alavispavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Guangzhou Ubest Life Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 塑料容器、化妆喷雾器 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 塑料容器 | GUANGZHOU UBEST LIFE COMMODITY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-03 | 塑料容器 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-03 | 塑料容器 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-13 | 玻璃容器 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.4K |