Global Building Investment & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Xây Dựng Toàn Cầu
7
进口笔数
0
出口笔数
$37.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105898380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WJ2XRM |
| 成立日期 | 2012-05-25 |
| 联系地址 | LK 12-31 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL BUILDING INVESTMENT AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa Nhà CT1 The Pride, Đường Nguyễn Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902501185 |
| 邮箱 | contact@toancauinvest.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $37.3K |
| 韩国 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Asianray Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 聚合物胶粘剂、胶粘填料 |
| Hebei Shuojian Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非泡沫橡胶密封件、塑料棒材及型材 |
| ELLA | 韩国 | 1 | $30 | 胶粘填料 |
| Huidafa Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 1kg以下胶粘剂、零售清洁粉剂 |
| Shandong Bluesun Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7 | 造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 1kg以下胶粘剂 | Huidafa Tech Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2024-11-11 | 其他塑料制品 | SHANDONG BLUESUN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-11-08 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BLUESUN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-06-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Hebei Shuojian Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-05 | 胶粘填料 | SHANDONG ASIANRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-06-30 | 胶粘填料 | Shandong Asianray Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2023-05-05 | 胶粘填料 | ELLA | 韩国 | $30 |
| 2023-04-03 | 胶粘填料 | SHANDONG ASIANRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |