Polipharm Vietnam Pharmacy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM POLIPHARM VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$54.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107226521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9URH9TR |
| 成立日期 | 2015-12-09 |
| 联系地址 | Tầng 2 số 109 Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POLIPHARM VIET NAM PHARMACY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 số 109 Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84912989782 |
| 邮箱 | Jacki.infopolipharmvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 9 | $51.2K |
| 土耳其 | 1 | $3.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $27.3K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Equalan Pharma Europe Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $16.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Marcon Avista Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $7.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| GENCO Medical Devices San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $3.1K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| Trisco Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $62 | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 其他食品制剂 | TRISCO FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $31 |
| 2025-03-27 | 其他食品制剂 | TRISCO FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $31 |
| 2024-01-22 | 其他护肤品 | EQUALAN PHARMA EUROPE SP Z O O | 波兰 | $4.3K |
| 2023-11-22 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $4.6K |
| 2023-09-30 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $4.8K |
| 2023-07-18 | 其他护肤品 | Equalan Pharma Europe Sp. z o.o. | 波兰 | $12.4K |
| 2023-06-14 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $4.6K |
| 2023-05-17 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $4.8K |
| 2023-04-17 | 皮肤清洁剂 | MARCON AVISTA SP ZOO | 波兰 | $350 |
| 2023-04-17 | 皮肤清洁剂 | Marcon Avista Sp. z o.o. | 波兰 | $425 |