Truong Thinh Le Gia Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TRườNG THịNH Lê GIA
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315168292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0B8FXA |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | 666/37 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH LÊ GIA |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH LE GIA PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84908028706 |
| 邮箱 | truongthinh0412@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Cleaning Textile Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.13M | 人造纤维绒布、机织绒布 |
| Xiamen Mostar Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $127.1K | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Changshu Xinhua Sheng Textile Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 清洁用布、毛圈织物 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 长毛绒针织布 | CHANGSHU CLEANING TEXTILE CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-04-12 | 长毛绒针织布 | CHANGSHU CLEANING TEXTILE CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-04-12 | 长毛绒针织布 | CHANGSHU CLEANING TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 长毛绒针织布 | CHANGSHU CLEANING TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 长毛绒针织布 | CHANGSHU CLEANING TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 长毛绒针织布 | CHANGSHU CLEANING TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 长毛绒针织布 | CHANGSHU CLEANING TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 长毛绒针织布 | CHANGSHU CLEANING TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-25 | 长毛绒针织布 | CHANGSHU CLEANING TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-25 | 长毛绒针织布 | CHANGSHU CLEANING TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |