Smart Lab Science & Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Và CôNG NGHệ SMART LAB
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108347261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3YK97M |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 54/9 Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ SMART LAB |
| 企业英文名称 | SMART LAB SCIENCE AND TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 54/9 Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84963837034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $6.3K |
| 中国 | 1 | $156 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GT Science Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.5K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | GT SCIEN CO LTD | 韩国 | $9 |
| 2025-11-18 | 其他木家具 | GT SCIEN CO LTD | 韩国 | $144 |
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | GT SCIEN CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2025-11-18 | 气体过滤机械 | GT SCIEN CO LTD | 韩国 | $840 |
| 2025-11-18 | 冷藏家具 | GT SCIEN CO LTD | 韩国 | $912 |
| 2025-11-18 | 自动数据处理机处理部件 | GT Science Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2025-11-18 | 非办公金属家具 | GT SCIEN CO LTD | 韩国 | $180 |
| 2025-11-18 | 气体过滤机械 | GT SCIEN CO LTD | 韩国 | $554 |
| 2025-11-18 | 非办公金属家具 | GT SCIEN CO LTD | 韩国 | $18 |
| 2025-11-18 | 非办公金属家具 | GT SCIEN CO LTD | 韩国 | $504 |