Viet Tin Phat Equipment Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Việt Tín Phát
36
进口笔数
79
出口笔数
$1.79M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-09-05
最近出口
11
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104580161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN398521W |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | Số 136 Nguyễn Viết Xuân, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET TIN PHAT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 136 Nguyễn Viết Xuân, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +84972931888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847940 | 制绳机 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 79 | $1.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | 9 | $572.2K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Jiangsu Jiacheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $488.0K | 制绳机、其他钢铁制品 |
| Ningbo Xingye Shengtai Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $278.1K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| DP Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $134.9K | 机床零件、其他光学元件 |
| Yitailong Precision Machinery Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.3K | 金属处理机械、制绳机 |
| Guangdong Yuechunpeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.5K | 电器装置零件、金属丝加工机 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Ningbo Xingtong Connector Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他电路开关装置、塑料管 |
| Weifang Weijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fogo Brands LLC | 美国 | 33 | $371.9K | 自粘塑料卷、绝缘电线 |
| Charope, Inc. | 美国 | 22 | $235.7K | 非针织床罩、铸铁家用器具 |
| THRAS.IO | 美国 | 8 | $192.2K | 绝缘电线、低密度聚乙烯 |
| Thras Io Charope Inc | 美国 | 11 | $114.9K | 绝缘电线、塑料管 |
| 12V MAX, Inc. | 美国 | 1 | $76.0K | 绝缘电线 |
| Sun Quest LLC | 美国 | 4 | $70.4K | 绝缘电线、其他户外娱乐设备 |
| CDC Inc. | 美国 | 1 | $60.7K | 乙烯聚合物硬管、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 黄铜带材 | NINGBO XINGYE SHENGTAI GROUP CO.,LTD | 中国 | $92.4K |
| 2026-04-06 | 黄铜带材 | NINGBO XINGYE SHENGTAI GROUP CO.,LTD | 中国 | $92.4K |
| 2026-04-04 | 注塑机 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-04 | 制绳机 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-04 | 金属处理机械 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-04 | 制绳机 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-04 | 金属处理机械 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-04 | 其他功能机器 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-04 | 注塑机 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-04 | 制绳机 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $52.0K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 绝缘电线 | Fogo Brands LLC | 美国 | $2.0K |
| 2025-09-05 | 绝缘电线 | FOGO BRANDS LLC | 美国 | $8.7K |
| 2025-09-05 | 绝缘电线 | Fogo Brands LLC | 美国 | $6.4K |
| 2025-09-05 | 绝缘电线 | Fogo Brands LLC | 美国 | $3.3K |
| 2025-09-05 | 绝缘电线 | FOGO BRANDS LLC | 美国 | $5.0K |
| 2025-08-22 | 绝缘电线 | Fogo Brands LLC | 美国 | $4.2K |
| 2025-08-22 | 绝缘电线 | FOGO BRANDS LLC | 美国 | $3.3K |
| 2025-08-22 | 绝缘电线 | FOGO BRANDS LLC | 美国 | $8.0K |
| 2025-08-22 | 绝缘电线 | Fogo Brands LLC | 美国 | $5.0K |
| 2025-08-22 | 绝缘电线 | Fogo Brands LLC | 美国 | $8.1K |