Viet Tin Phat Equipment Joint Stock Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Việt Tín Phát

36
进口笔数
79
出口笔数
$1.79M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-09-05
最近出口
11
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $495.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 12 笔2023-10进口 $495.5K · 6 笔出口 $76.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 5 笔2024-05进口 $18.4K · 2 笔出口 $77.8K · 4 笔2024-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.6K · 2 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-08进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $221.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.9K · 1 笔出口 $77.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 8 笔2025-02进口 $27.4K · 2 笔出口 $59.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 5 笔2025-04进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.4K · 1 笔出口 $61.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 1 笔2025-07进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-10进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $419.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 12 笔2023-10进口 $495.5K · 6 笔出口 $76.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 5 笔2024-05进口 $18.4K · 2 笔出口 $77.8K · 4 笔2024-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.6K · 2 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-08进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $221.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.9K · 1 笔出口 $77.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 8 笔2025-02进口 $27.4K · 2 笔出口 $59.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 5 笔2025-04进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.4K · 1 笔出口 $61.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 1 笔2025-07进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-10进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $419.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104580161
企查查编码QVN398521W
成立日期2010-04-09
联系地址Số 136 Nguyễn Viết Xuân, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT TÍN PHÁT
企业英文名称VIET TIN PHAT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 136 Nguyễn Viết Xuân, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy
电话+84972931888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
847981金属处理机械
847940制绳机
846330金属丝加工机
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
740921黄铜带材
85332120W以下固定电阻器
842129液体过滤机械
842240包装机械

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391732塑料管
950699其他户外娱乐设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.79M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国79$1.12M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD.中国9$572.2K其他塑料制品、其他电气开关
Jiangsu Jiacheng Technology Co., Ltd.中国3$488.0K制绳机、其他钢铁制品
Ningbo Xingye Shengtai Group Co., Ltd.中国4$278.1K黄铜带材、精炼铜带
DP Group Co., Ltd.中国8$134.9K机床零件、其他光学元件
Yitailong Precision Machinery Jiangsu Co., Ltd.中国3$103.3K金属处理机械、制绳机
Guangdong Yuechunpeng Industrial Co., Ltd.中国1$80.5K电器装置零件、金属丝加工机
Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国1$65.0K塑料家用制品、其他钢铁制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国4$43.4K汽车座椅零件、家具配件
Ningbo Xingtong Connector Co., Ltd.中国1$14.6K其他电路开关装置、塑料管
Weifang Weijie Import & Export Co., Ltd.中国1$3.6K1kg以下胶粘剂、胶粘填料

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fogo Brands LLC美国33$371.9K自粘塑料卷、绝缘电线
Charope, Inc.美国22$235.7K非针织床罩、铸铁家用器具
THRAS.IO美国8$192.2K绝缘电线、低密度聚乙烯
Thras Io Charope Inc美国11$114.9K绝缘电线、塑料管
12V MAX, Inc.美国1$76.0K绝缘电线
Sun Quest LLC美国4$70.4K绝缘电线、其他户外娱乐设备
CDC Inc.美国1$60.7K乙烯聚合物硬管、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06黄铜带材NINGBO XINGYE SHENGTAI GROUP CO.,LTD中国$92.4K
2026-04-06黄铜带材NINGBO XINGYE SHENGTAI GROUP CO.,LTD中国$92.4K
2026-04-04注塑机YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD中国$9.0K
2026-04-04制绳机YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD中国$52.0K
2026-04-04金属处理机械YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD中国$17.0K
2026-04-04制绳机YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD中国$39.0K
2026-04-04金属处理机械YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD中国$17.0K
2026-04-04其他功能机器YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD中国$500
2026-04-04注塑机YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD中国$9.0K
2026-04-04制绳机YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD中国$52.0K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05绝缘电线Fogo Brands LLC美国$2.0K
2025-09-05绝缘电线FOGO BRANDS LLC美国$8.7K
2025-09-05绝缘电线Fogo Brands LLC美国$6.4K
2025-09-05绝缘电线Fogo Brands LLC美国$3.3K
2025-09-05绝缘电线FOGO BRANDS LLC美国$5.0K
2025-08-22绝缘电线Fogo Brands LLC美国$4.2K
2025-08-22绝缘电线FOGO BRANDS LLC美国$3.3K
2025-08-22绝缘电线FOGO BRANDS LLC美国$8.0K
2025-08-22绝缘电线Fogo Brands LLC美国$5.0K
2025-08-22绝缘电线Fogo Brands LLC美国$8.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Tin Phat Equipment Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →