Universal Procurement Systems Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 单个扬声器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Universal Procurement Systems Việt Nam

305
进口笔数
49
出口笔数
$21.41M
进口金额
$2.10M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
29
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $896.2K · 10 笔出口 $99.4K · 3 笔2023-11进口 $624.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $516.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $498.4K · 11 笔出口 $113.2K · 1 笔2024-02进口 $415.5K · 5 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-03进口 $262.2K · 5 笔出口 $83.5K · 2 笔2024-04进口 $278.7K · 7 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-05进口 $228.0K · 9 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-06进口 $584.9K · 7 笔出口 $141.3K · 1 笔2024-07进口 $950.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $309.1K · 5 笔出口 $134.1K · 1 笔2024-09进口 $1.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $807.3K · 13 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-11进口 $680.1K · 8 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-12进口 $481.1K · 8 笔出口 $89.7K · 1 笔2025-01进口 $690.0K · 6 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-02进口 $513.5K · 6 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-03进口 $612.0K · 6 笔出口 $151.7K · 1 笔2025-04进口 $520.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $339.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $406.4K · 9 笔出口 $121.0K · 3 笔2025-07进口 $641.7K · 5 笔出口 $157.5K · 2 笔2025-08进口 $585.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $201.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $167.5K · 1 笔2025-11进口 $1.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $407.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $485.5K · 7 笔出口 $103.6K · 1 笔2026-02进口 $182.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $490.9K · 9 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-04进口 $847.9K · 5 笔出口 $12.2K · 2 笔2026-05进口 $741.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $555.4K · 4 笔出口 $93.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $896.2K · 10 笔出口 $99.4K · 3 笔2023-11进口 $624.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $516.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $498.4K · 11 笔出口 $113.2K · 1 笔2024-02进口 $415.5K · 5 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-03进口 $262.2K · 5 笔出口 $83.5K · 2 笔2024-04进口 $278.7K · 7 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-05进口 $228.0K · 9 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-06进口 $584.9K · 7 笔出口 $141.3K · 1 笔2024-07进口 $950.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $309.1K · 5 笔出口 $134.1K · 1 笔2024-09进口 $1.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $807.3K · 13 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-11进口 $680.1K · 8 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-12进口 $481.1K · 8 笔出口 $89.7K · 1 笔2025-01进口 $690.0K · 6 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-02进口 $513.5K · 6 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-03进口 $612.0K · 6 笔出口 $151.7K · 1 笔2025-04进口 $520.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $339.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $406.4K · 9 笔出口 $121.0K · 3 笔2025-07进口 $641.7K · 5 笔出口 $157.5K · 2 笔2025-08进口 $585.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $201.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $167.5K · 1 笔2025-11进口 $1.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $407.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $485.5K · 7 笔出口 $103.6K · 1 笔2026-02进口 $182.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $490.9K · 9 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-04进口 $847.9K · 5 笔出口 $12.2K · 2 笔2026-05进口 $741.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $555.4K · 4 笔出口 $93.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311689907
企查查编码QVNAP6PYHX
成立日期2012-03-17
联系地址Lầu 9, Unit 9.4A, Tòa nhà Ree Tower, Số 9, Đường Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIVERSAL PROCUREMENT SYSTEMS VIỆT NAM
企业英文名称UNIVERSAL PROCUREMENT SYSTEMS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 9, Unit 9.4A, Tòa nhà Ree Tower, Số 9, Đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842839431520
邮箱online@futureworld.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851821单个扬声器
851822多扬声器箱体
851840音频放大器
854370其他电气设备
851890音频设备零件
392690其他塑料制品
851830头戴耳机及耳塞
910211电动手表
854442带接头绝缘电线
851829未装壳扬声器

出口

HS 编码产品
851822多扬声器箱体
851840音频放大器
851821单个扬声器
681490云母制品
910211电动手表
850760锂离子电池
851762通信设备
854370其他电气设备
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国194$12.35M
马来西亚73$3.02M
泰国78$1.90M
瑞士49$1.21M
墨西哥100$1.18M
意大利47$884.1K
捷克27$478.7K
波兰1$211.1K
越南17$152.0K
日本15$10.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨20$1.97M
新加坡16$65.9K
越南3$32.5K
泰国3$12.7K
马来西亚2$5.5K
印度尼西亚2$4.1K
韩国1$2.1K
意大利1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bose Products B.V.马来西亚114$8.84M音频设备零件、单个扬声器
Transom Post Opco LLC中国20$4.35M单个扬声器、多扬声器箱体
Transom Post Netherlands B.V.荷兰16$2.03M多扬声器箱体、单个扬声器
Transom Post Opco LLC美国8$1.79M多扬声器箱体、单个扬声器
Bose Products B.V.中国21$1.38M音频设备零件、其他电气设备
THAKRAL ASIA PTE. LTD.新加坡64$1.33M电动手表、其他钟表零件
Powersoft S.p.A.意大利35$721.2K电声扩音机组、音频放大器
Universal Procurement Systems Pte. Ltd.中国15$475.4K10公斤以下便携电脑、通信设备
OtterBox Hong Kong Ltd.中国7$20.2K其他塑料制品、钢化安全玻璃
Bose Products B.V.越南6$2.1K静止变流器、带接头绝缘电线

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KSB Co., Ltd.柬埔寨12$1.06M音频放大器、多扬声器箱体
KKHT Trading Co., Ltd.柬埔寨8$909.4K单个扬声器、多扬声器箱体
THAKRAL ASIA PTE. LTD.新加坡7$41.9K电动手表、通信设备
EWO3 Ltd.越南1$23.3K其他木家具、卧室木家具
PB Logistic Co., Ltd.泰国3$12.7K云母制品
Universal Procurement Systems Pte. Ltd.中国2$12.2K玩具模型、多扬声器箱体
One Futureworld (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$10.2K纤维纸板手提包、云母制品
MY FUTUREWORLD SDN BHD马来西亚2$5.5K单个扬声器、多扬声器箱体
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$4.6K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
PT PRIMA AUDIO INDONESIA印度尼西亚2$4.1K多扬声器箱体、音频放大器

近期贸易明细

进口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22音频放大器Powersoft S.p.A.意大利$2.5K
2026-06-22音频放大器Powersoft S.p.A.意大利$3.2K
2026-06-22音频放大器Powersoft S.p.A.意大利$2.0K
2026-06-22音频放大器Powersoft S.p.A.意大利$2.4K
2026-06-22音频放大器Powersoft S.p.A.意大利$3.0K
2026-06-22音频放大器Powersoft S.p.A.意大利$3.0K
2026-06-22音频放大器Powersoft S.p.A.意大利$4.6K
2026-06-22音频放大器Powersoft S.p.A.意大利$1.1K
2026-06-22音频放大器Powersoft S.p.A.意大利$3.0K
2026-06-22音频放大器Powersoft S.p.A.意大利$1.6K

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29多扬声器箱体KKHT Trading Co., Ltd.柬埔寨$30.0K
2026-06-29单个扬声器KKHT Trading Co., Ltd.柬埔寨$15.2K
2026-06-29多扬声器箱体KKHT Trading Co., Ltd.柬埔寨$4.7K
2026-06-29音频放大器KKHT Trading Co., Ltd.柬埔寨$4.0K
2026-06-29多扬声器箱体KKHT Trading Co., Ltd.柬埔寨$14.5K
2026-06-29多扬声器箱体KKHT Trading Co., Ltd.柬埔寨$1.0K
2026-06-29多扬声器箱体KKHT Trading Co., Ltd.柬埔寨$1.3K
2026-06-29单个扬声器KKHT Trading Co., Ltd.柬埔寨$8.1K
2026-06-29音频放大器KKHT Trading Co., Ltd.柬埔寨$7.0K
2026-06-29多扬声器箱体KKHT Trading Co., Ltd.柬埔寨$7.7K

相关企业 · 同类产品

Universal Procurement Systems Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →