Universal Procurement Systems Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Universal Procurement Systems Việt Nam
305
进口笔数
49
出口笔数
$21.41M
进口金额
$2.10M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
29
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311689907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP6PYHX |
| 成立日期 | 2012-03-17 |
| 联系地址 | Lầu 9, Unit 9.4A, Tòa nhà Ree Tower, Số 9, Đường Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIVERSAL PROCUREMENT SYSTEMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNIVERSAL PROCUREMENT SYSTEMS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 9, Unit 9.4A, Tòa nhà Ree Tower, Số 9, Đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839431520 |
| 邮箱 | online@futureworld.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 910211 | 电动手表 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 681490 | 云母制品 |
| 910211 | 电动手表 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $12.35M |
| 马来西亚 | 73 | $3.02M |
| 泰国 | 78 | $1.90M |
| 瑞士 | 49 | $1.21M |
| 墨西哥 | 100 | $1.18M |
| 意大利 | 47 | $884.1K |
| 捷克 | 27 | $478.7K |
| 波兰 | 1 | $211.1K |
| 越南 | 17 | $152.0K |
| 日本 | 15 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 20 | $1.97M |
| 新加坡 | 16 | $65.9K |
| 越南 | 3 | $32.5K |
| 泰国 | 3 | $12.7K |
| 马来西亚 | 2 | $5.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.1K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bose Products B.V. | 马来西亚 | 114 | $8.84M | 音频设备零件、单个扬声器 |
| Transom Post Opco LLC | 中国 | 20 | $4.35M | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Transom Post Netherlands B.V. | 荷兰 | 16 | $2.03M | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Transom Post Opco LLC | 美国 | 8 | $1.79M | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Bose Products B.V. | 中国 | 21 | $1.38M | 音频设备零件、其他电气设备 |
| THAKRAL ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 64 | $1.33M | 电动手表、其他钟表零件 |
| Powersoft S.p.A. | 意大利 | 35 | $721.2K | 电声扩音机组、音频放大器 |
| Universal Procurement Systems Pte. Ltd. | 中国 | 15 | $475.4K | 10公斤以下便携电脑、通信设备 |
| OtterBox Hong Kong Ltd. | 中国 | 7 | $20.2K | 其他塑料制品、钢化安全玻璃 |
| Bose Products B.V. | 越南 | 6 | $2.1K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSB Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $1.06M | 音频放大器、多扬声器箱体 |
| KKHT Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $909.4K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| THAKRAL ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $41.9K | 电动手表、通信设备 |
| EWO3 Ltd. | 越南 | 1 | $23.3K | 其他木家具、卧室木家具 |
| PB Logistic Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $12.7K | 云母制品 |
| Universal Procurement Systems Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 玩具模型、多扬声器箱体 |
| One Futureworld (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $10.2K | 纤维纸板手提包、云母制品 |
| MY FUTUREWORLD SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $5.5K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| PT PRIMA AUDIO INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $4.1K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 音频放大器 | Powersoft S.p.A. | 意大利 | $2.5K |
| 2026-06-22 | 音频放大器 | Powersoft S.p.A. | 意大利 | $3.2K |
| 2026-06-22 | 音频放大器 | Powersoft S.p.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-06-22 | 音频放大器 | Powersoft S.p.A. | 意大利 | $2.4K |
| 2026-06-22 | 音频放大器 | Powersoft S.p.A. | 意大利 | $3.0K |
| 2026-06-22 | 音频放大器 | Powersoft S.p.A. | 意大利 | $3.0K |
| 2026-06-22 | 音频放大器 | Powersoft S.p.A. | 意大利 | $4.6K |
| 2026-06-22 | 音频放大器 | Powersoft S.p.A. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 音频放大器 | Powersoft S.p.A. | 意大利 | $3.0K |
| 2026-06-22 | 音频放大器 | Powersoft S.p.A. | 意大利 | $1.6K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 多扬声器箱体 | KKHT Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-06-29 | 单个扬声器 | KKHT Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $15.2K |
| 2026-06-29 | 多扬声器箱体 | KKHT Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-06-29 | 音频放大器 | KKHT Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-06-29 | 多扬声器箱体 | KKHT Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14.5K |
| 2026-06-29 | 多扬声器箱体 | KKHT Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 多扬声器箱体 | KKHT Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 单个扬声器 | KKHT Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.1K |
| 2026-06-29 | 音频放大器 | KKHT Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-06-29 | 多扬声器箱体 | KKHT Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.7K |