Surtec Vietnam Co., Ltd. Long An Branch

越南出口商 · 出口 428 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH LONG AN- CôNG TY TNHH SURTEC VIệT NAM

129
进口笔数
428
出口笔数
$3.28M
进口金额
$11.12M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-01-29
最近出口
18
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $438.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $353.1K · 15 笔2023-12进口 $43.6K · 2 笔出口 $274.3K · 8 笔2024-01进口 $160.3K · 8 笔出口 $250.0K · 11 笔2024-02进口 $79.6K · 3 笔出口 $261.7K · 11 笔2024-03进口 $94.8K · 4 笔出口 $330.4K · 14 笔2024-04进口 $139.2K · 5 笔出口 $258.1K · 13 笔2024-05进口 $91.8K · 2 笔出口 $361.9K · 12 笔2024-06进口 $194.3K · 6 笔出口 $262.6K · 9 笔2024-07进口 $229.2K · 6 笔出口 $354.4K · 11 笔2024-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $438.8K · 15 笔2024-09进口 $46.6K · 1 笔出口 $320.7K · 13 笔2024-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $278.1K · 9 笔2024-11进口 $81.8K · 5 笔出口 $312.6K · 13 笔2024-12进口 $121.6K · 4 笔出口 $420.1K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 7 笔2025-02进口 $86.1K · 4 笔出口 $415.4K · 14 笔2025-03进口 $43.7K · 1 笔出口 $281.8K · 13 笔2025-04进口 $36.6K · 1 笔出口 $329.1K · 12 笔2025-05进口 $39.7K · 3 笔出口 $242.6K · 10 笔2025-06进口 $115.9K · 3 笔出口 $277.3K · 14 笔2025-07进口 $124.6K · 4 笔出口 $276.1K · 12 笔2025-08进口 $106.7K · 3 笔出口 $355.2K · 13 笔2025-09进口 $95.4K · 3 笔出口 $294.5K · 11 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $328.1K · 16 笔2025-11进口 $50.0K · 1 笔出口 $380.8K · 12 笔2025-12进口 $133.4K · 4 笔出口 $344.7K · 14 笔2026-01进口 $85.4K · 3 笔出口 $309.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $156.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $353.1K · 15 笔2023-12进口 $43.6K · 2 笔出口 $274.3K · 8 笔2024-01进口 $160.3K · 8 笔出口 $250.0K · 11 笔2024-02进口 $79.6K · 3 笔出口 $261.7K · 11 笔2024-03进口 $94.8K · 4 笔出口 $330.4K · 14 笔2024-04进口 $139.2K · 5 笔出口 $258.1K · 13 笔2024-05进口 $91.8K · 2 笔出口 $361.9K · 12 笔2024-06进口 $194.3K · 6 笔出口 $262.6K · 9 笔2024-07进口 $229.2K · 6 笔出口 $354.4K · 11 笔2024-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $438.8K · 15 笔2024-09进口 $46.6K · 1 笔出口 $320.7K · 13 笔2024-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $278.1K · 9 笔2024-11进口 $81.8K · 5 笔出口 $312.6K · 13 笔2024-12进口 $121.6K · 4 笔出口 $420.1K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 7 笔2025-02进口 $86.1K · 4 笔出口 $415.4K · 14 笔2025-03进口 $43.7K · 1 笔出口 $281.8K · 13 笔2025-04进口 $36.6K · 1 笔出口 $329.1K · 12 笔2025-05进口 $39.7K · 3 笔出口 $242.6K · 10 笔2025-06进口 $115.9K · 3 笔出口 $277.3K · 14 笔2025-07进口 $124.6K · 4 笔出口 $276.1K · 12 笔2025-08进口 $106.7K · 3 笔出口 $355.2K · 13 笔2025-09进口 $95.4K · 3 笔出口 $294.5K · 11 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $328.1K · 16 笔2025-11进口 $50.0K · 1 笔出口 $380.8K · 12 笔2025-12进口 $133.4K · 4 笔出口 $344.7K · 14 笔2026-01进口 $85.4K · 3 笔出口 $309.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $156.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308149027-005
企查查编码QVN06HMQWY
成立日期2019-01-02
联系地址Xưởng A1, Nhà xưởng xây sẵn lô T4, đường Long Hậu - Hiệp Phước, KCN Long Hậu mở rộng, ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH TÂY NINH - CÔNG TY TNHH FREUDENBERG CHEMICAL SPECIALITIES VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Xưởng A1, Nhà xưởng xây sẵn lô T4, đường Long Hậu - Hiệp Phước, KCN Long Hậu mở rộng, ấp Long Hậu 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838207684
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340249其他有机表面活性剂
282619其他氟化物
340290工业清洁制剂
282690其他氟盐
290499其他烃衍生物
293190其他有机无机化合物
380991纺织染色助剂
291816葡萄糖酸化合物
281119其他无机酸
293420苯并噻唑化合物

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
381010金属表面酸洗制剂
381090焊接用焊剂
380993皮革染色剂
291990磷酸酯类
292211单乙醇胺盐
340249其他有机表面活性剂
281990铬氧化物氢氧化物
283911偏硅酸钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度31$819.4K
斯洛文尼亚15$780.3K
德国40$775.8K
瑞士26$417.9K
欧盟24$216.2K
中国24$128.5K
西班牙15$78.0K
日本2$23.2K
捷克11$17.3K
美国4$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南320$8.68M
中国46$1.42M
马来西亚10$240.0K
泰国14$216.3K
印度尼西亚5$171.4K
中国台湾13$116.7K
韩国8$112.2K
澳大利亚5$66.8K
印度3$12.5K
日本1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MADRAS FLUORINE PRIVATE LIMITED印度29$813.7K其他氟化物、其他无机酸
Solchem d.o.o.斯洛文尼亚15$780.3K其他有机表面活性剂、工业清洁制剂
Bilgram Chemie GmbH德国36$648.4K非离子表面活性剂、其他化学制剂
BK Giulini GmbH德国12$577.5K其他化学制剂、其他多磷酸盐
Schaerer & Schlaepfer Ag Chemische Fabrik瑞士13$231.7K其他有机表面活性剂、非离子表面活性剂
Wuhan Pinestone Fortune International Trading Co., Ltd.中国8$89.9K其他有机硫化合物、其他化学制剂
SCHAERER SCHLAEPFER AG瑞士2$68.7K非离子表面活性剂、其他有机表面活性剂
Wuhan Youngde Chemical Co., Ltd.中国5$26.5K其他阴离子表面活性剂、其他无环二元醇
Globex Corp. Corporation日本2$23.2K其他无环多胺
Globex Corporation印度2$5.7K其他无环多胺

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Surtec Metal Surface Treatment Technology (Hangzhou) Co., Ltd.中国157$5.42M其他化学制剂、工业清洁制剂
MS Chem (SEA) Sdn. Bhd.马来西亚80$1.79M金属表面酸洗制剂、其他化学制剂
PT Cahaya Chandra Cemerlang越南21$666.9K其他化学制剂、工业清洁制剂
Poongwon Co., Ltd.越南23$575.3K其他化学制剂、工业清洁制剂
Nature Trading Co., Ltd.越南20$391.1K其他化学制剂、工业清洁制剂
Australian Chemicals & Coating Pty Ltd越南15$378.2K其他化学制剂、工业清洁制剂
Morimura Bros. (Asia) Co., Ltd.越南11$293.6K其他化学制剂、工业清洁制剂
Poongwon Chemical Co., Ltd.越南11$247.1K其他化学制剂、工业清洁制剂
Electrochemical Co., Ltd.越南12$161.9K其他化学制剂、工业清洁制剂
NATURE TRADING CO LTD中国台湾13$116.7K其他化学制剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25其他有机表面活性剂SCHAERER SCHLAEPFER AG瑞士$10.6K
2026-07-25其他有机表面活性剂SCHAERER SCHLAEPFER AG瑞士$16.0K
2026-07-17其他有机表面活性剂Bilgram Chemie GmbH瑞士$8.5K
2026-07-17纺织染色助剂Bilgram Chemie GmbH西班牙$2.5K
2026-07-17工业清洁制剂Bilgram Chemie GmbH欧盟$5.2K
2026-07-17直接染料Bilgram Chemie GmbH欧盟$1.6K
2026-07-17其他硝酸盐Bilgram Chemie GmbH英国$3.3K
2026-07-17其他烃衍生物Bilgram Chemie GmbH捷克$2.9K
2026-07-17其他有机无机化合物Bilgram Chemie GmbH中国$1.1K
2026-07-17其他有机表面活性剂Bilgram Chemie GmbH欧盟$19.6K

出口(共 428)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29偏硅酸钠PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$3.7K
2026-01-29铬氧化物氢氧化物PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$2.2K
2026-01-29偏硅酸钠PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$3.4K
2026-01-29铬氧化物氢氧化物PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$19.4K
2026-01-29铬氧化物氢氧化物PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$5.2K
2026-01-19其他化学制剂PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$2.2K
2026-01-19工业清洁制剂PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$3.7K
2026-01-19其他化学制剂PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$3.4K
2026-01-19其他化学制剂PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$5.2K
2026-01-19其他化学制剂PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG印度尼西亚$19.4K

相关企业 · 同类产品

Surtec Vietnam Co., Ltd. Long An Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →