Surtec Vietnam Co., Ltd. Long An Branch
越南出口商 · 出口 427 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH LONG AN- CôNG TY TNHH SURTEC VIệT NAM
106
进口笔数
427
出口笔数
$2.54M
进口金额
$11.08M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-19
最近出口
16
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308149027-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06HMQWY |
| 成立日期 | 2019-01-02 |
| 联系地址 | Xưởng A1, Nhà xưởng xây sẵn lô T4, đường Long Hậu - Hiệp Phước, KCN Long Hậu mở rộng, ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TÂY NINH - CÔNG TY TNHH FREUDENBERG CHEMICAL SPECIALITIES VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Xưởng A1, Nhà xưởng xây sẵn lô T4, đường Long Hậu - Hiệp Phước, KCN Long Hậu mở rộng, ấp Long Hậu 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838207684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 290499 | 其他烃衍生物 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 293420 | 苯并噻唑化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 292211 | 单乙醇胺盐 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 292215 | 三乙醇胺化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 14 | $715.9K |
| 德国 | 37 | $715.2K |
| 瑞士 | 24 | $378.5K |
| 印度 | 15 | $299.1K |
| 欧盟 | 21 | $186.7K |
| 中国 | 22 | $111.9K |
| 西班牙 | 14 | $72.2K |
| 日本 | 2 | $23.2K |
| 捷克 | 10 | $14.4K |
| 美国 | 4 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 320 | $8.68M |
| 中国 | 46 | $1.42M |
| 马来西亚 | 10 | $240.0K |
| 泰国 | 14 | $216.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $137.4K |
| 中国台湾 | 13 | $116.7K |
| 韩国 | 8 | $112.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $66.8K |
| 印度 | 3 | $12.5K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solchem d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 14 | $715.9K | 其他有机表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Bilgram Chemie GmbH | 德国 | 34 | $583.7K | 其他有机表面活性剂、其他化学制剂 |
| BK Giulini GmbH | 德国 | 11 | $527.6K | 其他多磷酸盐、其他化学制剂 |
| Madras Fluorine Private Ltd. | 印度 | 13 | $293.4K | 其他氟化物、其他无机酸 |
| Schaerer & Schlaepfer Ag Chemische Fabrik | 瑞士 | 13 | $231.7K | 其他有机表面活性剂、非离子表面活性剂 |
| Wuhan Pinestone Fortune International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $89.9K | 其他化学制剂、其他有机硫化合物 |
| SCHAERER SCHLAEPFER AG | 瑞士 | 1 | $42.1K | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Globex Corp. Corporation | 日本 | 2 | $23.2K | 其他无环多胺 |
| Wuhan Youngde Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.1K | 其他阴离子表面活性剂、其他无环二元醇 |
| Globex Corporation | 印度 | 2 | $5.7K | 其他无环多胺 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surtec Metal Surface Treatment Technology (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 157 | $5.42M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| MS Chem (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 80 | $1.79M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| PT Cahaya Chandra Cemerlang | 越南 | 21 | $666.9K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Poongwon Co., Ltd. | 越南 | 23 | $575.3K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Nature Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $391.1K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Australian Chemicals & Coating Pty Ltd | 越南 | 15 | $378.2K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Morimura Bros. (Asia) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $293.6K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Poongwon Chemical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $247.1K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Electrochemical Co., Ltd. | 越南 | 12 | $161.9K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| NATURE TRADING CO LTD | 中国台湾 | 13 | $116.7K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI QICHI INTERNATIONAL TRADIN | 中国 | $5 |
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI QICHI INTERNATIONAL TRADIN | 中国 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他有机表面活性剂 | SCHAERER SCHLAEPFER AG | 瑞士 | $21.0K |
| 2026-04-21 | 其他有机表面活性剂 | SCHAERER SCHLAEPFER AG | 瑞士 | $21.0K |
| 2026-03-27 | 其他有机表面活性剂 | Schaerer & Schlaepfer Ag Chemische Fabrik | 瑞士 | $29.2K |
| 2026-03-10 | 工业清洁制剂 | BK GIULINI GMBH | 德国 | $49.9K |
| 2026-03-10 | 其他有机表面活性剂 | SOLCHEM D O O | 斯洛文尼亚 | $57.3K |
| 2026-01-27 | 其他氟化物 | MADRAS FLUORINE PRIVATE LTD | 印度 | $35.8K |
| 2026-01-27 | 其他氟盐 | MADRAS FLUORINE PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2026-01-08 | 工业清洁制剂 | BILGRAM CHEMIE GMBH | 欧盟 | $5.3K |
出口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他化学制剂 | PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-01-19 | 工业清洁制剂 | PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-01-19 | 其他化学制剂 | PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2026-01-19 | 其他化学制剂 | PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2026-01-19 | 其他化学制剂 | PT CAHAYA CHANDRA CEMERLANG | 印度尼西亚 | $19.4K |
| 2026-01-16 | 工业清洁制剂 | ELECTROCHEMICAL CO., LTD. | — | $7.6K |
| 2026-01-16 | 其他化学制剂 | ELECTROCHEMICAL CO., LTD. | — | $6.8K |
| 2026-01-16 | 工业清洁制剂 | ELECTROCHEMICAL CO., LTD. | — | $4.5K |
| 2026-01-16 | 其他化学制剂 | ELECTROCHEMICAL CO., LTD. | — | $7.1K |
| 2026-01-15 | 工业清洁制剂 | POONGWON CO.,LTD | — | $2.6K |