Tran Gia Printing Technology Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ IN TRầN GIA
4
进口笔数
0
出口笔数
$193.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314455382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1YB0XF |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | Số 55A Đường số 5, Khu phố 5, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ IN TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA PRINTING TECHNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55A Đường số 5, Khu phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842862735628 |
| 邮箱 | trangia.pritimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $190.2K |
| 新加坡 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KPN Co. | 韩国 | 1 | $100.0K | 其他胶印机、卷筒胶印机 |
| Intertek Adv Co., Ltd. | 日本 | 1 | $85.7K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| d8e86578a4b4fe5a7c27e04d5a7371e1 | 1 | $4.4K | ||
| CYBER (PTE) LIMITED | 新加坡 | 1 | $3.7K | 印刷机零件、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 其他胶印机 | Intertek Adv Co., Ltd. | 日本 | $85.7K |
| 2024-10-29 | 轴承座 | CYBER (PTE) LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-10-29 | 钢铁弹簧 | CYBER (PTE) LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-12-12 | 其他胶印机 | KPN CO | 日本 | $100.0K |
| 2023-02-22 | 轴承座 | CYBER (PTE) LIMITED | 新加坡 | $2.1K |
| 2023-02-22 | 钢铁弹簧 | CYBER (PTE) LIMITED | 新加坡 | $1.6K |