Leading Express Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 576 笔 · 主营 真空瓶及零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LEADING EXPRESS
576
进口笔数
0
出口笔数
$12.10M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110339194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT0QJHC |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số nhà 15, dãy D, khu H26, tổ dân phố Phú Hà, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LEADING EXPRESS |
| 企业英文名称 | LEADING EXPRESS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Detech Tower, Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84938633791 |
| 邮箱 | leadingexpress2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 576 | $12.09M |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 426 | $9.22M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 104 | $2.29M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $320.0K | 纸基研磨料、其他泡沫塑料 |
| Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 29 | $267.7K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 塑料包装箱 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $225 |
| 2024-05-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $170 |
| 2024-05-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $47 |
| 2024-05-28 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $83 |
| 2024-05-28 | 纸制包装容器 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $58 |
| 2024-05-28 | 木制品 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $115 |
| 2024-05-28 | 塑料包装箱 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-28 | 其他家用电动热器 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $450 |
| 2024-05-28 | 手动气泵 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $765 |
| 2024-05-28 | 纺织面料运动鞋 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $288 |