Leading Express Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 576 笔 · 主营 真空瓶及零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LEADING EXPRESS

576
进口笔数
0
出口笔数
$12.10M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-28
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.28M20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $665.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.25M · 107 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.28M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.59M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.79M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.66M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10720212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $665.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.25M · 107 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.28M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.59M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.79M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.66M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110339194
企查查编码QVNHT0QJHC
成立日期2023-05-04
联系地址Số nhà 15, dãy D, khu H26, tổ dân phố Phú Hà, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LEADING EXPRESS
企业英文名称LEADING EXPRESS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Detech Tower, Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话+84938633791
邮箱leadingexpress2023@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961700真空瓶及零件
640419纺织面料鞋
392490塑料家用制品
732393不锈钢家用制品
950691体育器材
392690其他塑料制品
420212塑纺容器
392640塑料装饰品
392330塑料容器
960390扫帚刷子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国576$12.09M
中国台湾1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd.中国426$9.22M其他塑料制品、塑料家用制品
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国104$2.29M不锈钢家用制品、塑料家用制品
Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd.中国17$320.0K纸基研磨料、其他泡沫塑料
Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd.中国29$267.7K真空瓶及零件、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-28塑料包装箱GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$225
2024-05-28其他塑料制品GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$170
2024-05-28其他塑料制品GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$47
2024-05-28体育器材GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$83
2024-05-28纸制包装容器GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$58
2024-05-28木制品GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$115
2024-05-28塑料包装箱GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$1.0K
2024-05-28其他家用电动热器GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$450
2024-05-28手动气泵GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$765
2024-05-28纺织面料运动鞋GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$288

相关企业 · 同类产品

Leading Express Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →