Luu Trung Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ LưU TRUNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$247.3K
出口金额
—
最近进口
2023-05-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702931189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TDF2Q2 |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 62, tờ bản đồ số 20, đường ĐX-010, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ LƯU TRUNG |
| 企业英文名称 | LUU TRUNG WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 62, tờ bản đồ số 20, đường ĐX-010, Khu phố Hóa N, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0961951178 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 10 | $247.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tekplas Plastik Dayanıklı Tüketim Malları İhracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 10 | $247.3K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-27 | 其他木家具 | Tekplas Plastik Dayanıklı Tüketim Malları İhracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $10.5K |
| 2023-05-27 | 其他木家具 | Tekplas Plastik Dayanıklı Tüketim Malları İhracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $2.8K |
| 2023-04-20 | 其他木家具 | TEKPLAS PLASTIK DAY. TUK. MAL. IHT. IHR. SAN. VE TIC.LTD.STI | 土耳其 | $3.2K |
| 2023-04-20 | 其他木家具 | Tekplas Plastik Dayanıklı Tüketim Malları İhracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $5.0K |
| 2023-04-20 | 其他木家具 | TEKPLAS PLASTIK DAY. TUK. MAL. IHT. IHR. SAN. VE TIC.LTD.STI | 土耳其 | $13.8K |
| 2023-04-20 | 其他木家具 | TEKPLAS PLASTIK DAY. TUK. MAL. IHT. IHR. SAN. VE TIC.LTD.STI | 土耳其 | $4.5K |
| 2023-04-20 | 其他木家具 | Tekplas Plastik Dayanıklı Tüketim Malları İhracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $2.9K |
| 2023-04-20 | 其他木家具 | TEKPLAS PLASTIK DAY. TUK. MAL. IHT. IHR. SAN. VE TIC.LTD.STI | 土耳其 | $15.8K |
| 2023-04-19 | 其他木家具 | TEKPLAS PLASTIK DAY. TUK. MAL. IHT. IHR. SAN. VE TIC.LTD.STI | 土耳其 | $15.6K |
| 2023-04-19 | 其他木家具 | TEKPLAS PLASTIK DAY. TUK. MAL. IHT. IHR. SAN. VE TIC.LTD.STI | 土耳其 | $2.1K |