Vietkai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETKAI

86
进口笔数
241
出口笔数
$437.1K
进口金额
$569.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
34
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $4.7K · 6 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $4.4K · 4 笔2023-11进口 $9.9K · 7 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-12进口 $9.3K · 3 笔出口 $15.6K · 9 笔2024-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $15.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-03进口 $200 · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-05进口 $10.1K · 3 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-07进口 $20.9K · 4 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $12.0K · 8 笔2024-09进口 $23.4K · 3 笔出口 $18.9K · 6 笔2024-10进口 $104 · 1 笔出口 $20.2K · 8 笔2024-11进口 $23.3K · 5 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 6 笔2025-01进口 $35.4K · 4 笔出口 $29.2K · 9 笔2025-02进口 $557 · 1 笔出口 $11.7K · 7 笔2025-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $41.2K · 9 笔2025-04进口 $37.2K · 1 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $10.1K · 8 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $16.2K · 8 笔2025-07进口 $25.5K · 1 笔出口 $24.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2025-09进口 $22.0K · 2 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $14.0K · 6 笔2025-11进口 $14.5K · 3 笔出口 $20.5K · 6 笔2025-12进口 $29.4K · 5 笔出口 $22.7K · 8 笔2026-01进口 $27.3K · 8 笔出口 $13.7K · 6 笔2026-02进口 $13.4K · 6 笔出口 $7.4K · 4 笔2026-03进口 $11.9K · 5 笔出口 $41.1K · 10 笔2026-04进口 $74.1K · 3 笔出口 $13.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $4.7K · 6 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $4.4K · 4 笔2023-11进口 $9.9K · 7 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-12进口 $9.3K · 3 笔出口 $15.6K · 9 笔2024-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $15.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-03进口 $200 · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-05进口 $10.1K · 3 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-07进口 $20.9K · 4 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $12.0K · 8 笔2024-09进口 $23.4K · 3 笔出口 $18.9K · 6 笔2024-10进口 $104 · 1 笔出口 $20.2K · 8 笔2024-11进口 $23.3K · 5 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 6 笔2025-01进口 $35.4K · 4 笔出口 $29.2K · 9 笔2025-02进口 $557 · 1 笔出口 $11.7K · 7 笔2025-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $41.2K · 9 笔2025-04进口 $37.2K · 1 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $10.1K · 8 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $16.2K · 8 笔2025-07进口 $25.5K · 1 笔出口 $24.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2025-09进口 $22.0K · 2 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $14.0K · 6 笔2025-11进口 $14.5K · 3 笔出口 $20.5K · 6 笔2025-12进口 $29.4K · 5 笔出口 $22.7K · 8 笔2026-01进口 $27.3K · 8 笔出口 $13.7K · 6 笔2026-02进口 $13.4K · 6 笔出口 $7.4K · 4 笔2026-03进口 $11.9K · 5 笔出口 $41.1K · 10 笔2026-04进口 $74.1K · 3 笔出口 $13.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108485776
企查查编码QVNES983BM
成立日期2018-10-25
联系地址Thôn 1, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETKAI
企业英文名称VIETKAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84915655665
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
846249非数控金属冲孔机
847989其他功能机器
854460高压电线
741980其他铜制品
761699其他铝制品
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
960899笔类零件
820730可互换冲压工具
853400印刷电路
901780其他数学仪器
761699其他铝制品
820790可互换工具
854460高压电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$374.8K
日本14$36.1K
韩国10$8.0K
越南7$6.5K
马来西亚3$4.9K
印度4$4.4K
美国1$1.5K
中国台湾2$909

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南240$569.2K
中国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinrad Technology Co., Ltd.中国19$208.8K其他功能机器、功能机器零件
SINRAD TECHNOLOGY CO LTD中国香港5$73.2K其他功能机器、其他塑料制品
Shangqiu Kangmu Electronics Technology Co., Ltd.中国7$22.2K其他电路开关装置、电器装置零件
Yueqing Changdecheng Electronics Co., Ltd.中国6$22.0K其他电路开关装置、电器装置零件
Dongguan HSNCO Machinery Co., Ltd.中国3$19.7K其他功能机器、金属处理机械
Sk Kohki Co., Ltd.日本3$17.1K其他塑料制品、手工工具
Total Connector韩国6$5.6K其他电路开关装置、电器装置零件
M.V.D. Auto Components Pvt. Ltd.印度4$4.4K其他电气开关、柴油机零件
RS (Xiamen) Import & Export Co., Ltd.中国2$3.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南4$3.2K天线及发射器、车用线束

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SD Vietnam Industries Ltd.越南81$181.4K绝缘电线、其他塑料制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南75$132.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
JTEC Hanoi Co., Ltd.越南38$125.6K其他电路开关装置、其他塑料制品
JTEC Nghe An Co., Ltd.越南16$51.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Takane Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南12$49.0K其他电路开关装置、绝缘电线
Marunix Vietnam Co., Ltd.越南2$17.4K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南6$6.9K其他塑料制品、齿轮及变速器
Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南6$3.7K绝缘电线、其他塑料管材
Dainichi Vietnam Ltd.越南1$513其他塑料制品、其他电子IC
Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd.越南2$463其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品SINRAD TECHNOLOGY CO LTD中国$900
2026-04-28绝缘电线SINRAD TECHNOLOGY CO LTD中国$817
2026-04-28其他塑料制品SINRAD TECHNOLOGY CO LTD中国$900
2026-04-28绝缘电线SINRAD TECHNOLOGY CO LTD中国$817
2026-04-28其他塑料制品SINRAD TECHNOLOGY CO LTD中国$900
2026-04-28其他塑料制品SINRAD TECHNOLOGY CO LTD中国$900
2026-04-28其他塑料制品SINRAD TECHNOLOGY CO LTD中国$900
2026-04-28其他塑料制品SINRAD TECHNOLOGY CO LTD中国$900
2026-04-28其他塑料制品SINRAD TECHNOLOGY CO LTD中国$900
2026-04-28其他塑料制品SINRAD TECHNOLOGY CO LTD中国$900

出口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$957
2026-04-23其他塑料制品SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$957
2026-04-23其他塑料制品SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$209
2026-04-23其他塑料制品SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$199
2026-04-23塑料棒材及型材SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$18
2026-04-23塑料棒材及型材SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$18
2026-04-23其他塑料制品SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$209
2026-04-23其他塑料制品SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$199
2026-04-23塑料棒材及型材SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$444
2026-04-23塑料棒材及型材SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$444

相关企业 · 同类产品

Vietkai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →