Vietkai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETKAI
86
进口笔数
241
出口笔数
$437.1K
进口金额
$569.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
34
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108485776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES983BM |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETKAI |
| 企业英文名称 | VIETKAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84915655665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $374.8K |
| 日本 | 14 | $36.1K |
| 韩国 | 10 | $8.0K |
| 越南 | 7 | $6.5K |
| 马来西亚 | 3 | $4.9K |
| 印度 | 4 | $4.4K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 2 | $909 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 240 | $569.2K |
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinrad Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $208.8K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| SINRAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $73.2K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Shangqiu Kangmu Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.2K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Yueqing Changdecheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.0K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Dongguan HSNCO Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 其他功能机器、金属处理机械 |
| Sk Kohki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $17.1K | 其他塑料制品、手工工具 |
| Total Connector | 韩国 | 6 | $5.6K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| M.V.D. Auto Components Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $4.4K | 其他电气开关、柴油机零件 |
| RS (Xiamen) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 天线及发射器、车用线束 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 81 | $181.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $132.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JTEC Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 38 | $125.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| JTEC Nghe An Co., Ltd. | 越南 | 16 | $51.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Takane Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $49.0K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.4K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.7K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
| Dainichi Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $513 | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $463 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SINRAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | SINRAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $817 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SINRAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | SINRAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $817 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SINRAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SINRAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SINRAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SINRAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SINRAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SINRAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $444 |