Thuan Phat Hung Gia Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 EPDM橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THUậN PHáT HưNG GIA
14
进口笔数
0
出口笔数
$712.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316421300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TF2G0A |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | 216/24/37 Đường TX 21, Khu Phố 6, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUẬN PHÁT HƯNG GIA |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT HUNG GIA SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216/24/37 Đường TX 21, Khu Phố 6, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84981729917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 280300 | 碳制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $505.3K |
| 韩国 | 3 | $128.3K |
| 中国台湾 | 2 | $45.1K |
| 印度 | 1 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Zhenxing Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $284.3K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Qingdao Win Will Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.0K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $93.4K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Jinan Shenghong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.9K | 滚珠轴承、轴承座 |
| ECO GLORY LTD | 中国台湾 | 2 | $45.1K | EPDM橡胶 |
| UKKO Corp. | 韩国 | 1 | $34.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| PCBL CHEMICAL LIMITED | 印度 | 1 | $33.5K | 碳制品、活性碳 |
| Ningbo WTOO Machinery & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 滚珠轴承、泵及压缩机零件 |
| Jinan Shenghong International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.4K | 滚珠轴承 |
| Shanxi Bumtresd Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | EPDM橡胶 | UKKO CORP ORATION | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-14 | EPDM橡胶 | UKKO CORP ORATION | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-14 | EPDM橡胶 | UKKO CORP ORATION | 韩国 | $15.7K |
| 2026-04-14 | EPDM橡胶 | UKKO CORP ORATION | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-14 | EPDM橡胶 | UKKO CORP ORATION | 韩国 | $15.7K |
| 2026-04-14 | EPDM橡胶 | UKKO CORP ORATION | 韩国 | $7.2K |
| 2026-02-05 | EPDM橡胶 | UKKO CORP ORATION | 韩国 | $7.2K |
| 2026-02-05 | EPDM橡胶 | UKKO CORP ORATION | 韩国 | $7.2K |
| 2026-02-05 | EPDM橡胶 | UKKO CORP ORATION | 韩国 | $11.0K |
| 2026-02-05 | EPDM橡胶 | UKKO CORP ORATION | 韩国 | $5.8K |