Nitori Trading Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,117 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nitori Việt Nam

2,117
进口笔数
98
出口笔数
$13.26M
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-01-14
最近出口
170
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $254.1K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $429.0K · 82 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $521.0K · 64 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-01进口 $530.4K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $223.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160.4K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $166.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120.7K · 38 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $209.8K · 47 笔出口 $42.8K · 3 笔2024-08进口 $294.0K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $266.5K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $252.6K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $416.9K · 88 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-12进口 $1.10M · 150 笔出口 $137.2K · 7 笔2025-01进口 $358.4K · 54 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $601.9K · 87 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-03进口 $1.20M · 186 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.13M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.23M · 120 笔出口 $665 · 1 笔2025-06进口 $337.6K · 48 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-07进口 $276.5K · 45 笔出口 $199.8K · 27 笔2025-08进口 $40.7K · 9 笔出口 $64.0K · 5 笔2025-09进口 $66.6K · 17 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-10进口 $99.8K · 20 笔出口 $187.0K · 16 笔2025-11进口 $84.8K · 14 笔出口 $191.3K · 14 笔2025-12进口 $462.5K · 50 笔出口 $193.5K · 9 笔2026-01进口 $346.0K · 41 笔出口 $116.0K · 2 笔2026-02进口 $122.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $266.0K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $672.3K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $437.0K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $333.1K · 50 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $254.1K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $429.0K · 82 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $521.0K · 64 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-01进口 $530.4K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $223.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160.4K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $166.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120.7K · 38 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $209.8K · 47 笔出口 $42.8K · 3 笔2024-08进口 $294.0K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $266.5K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $252.6K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $416.9K · 88 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-12进口 $1.10M · 150 笔出口 $137.2K · 7 笔2025-01进口 $358.4K · 54 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $601.9K · 87 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-03进口 $1.20M · 186 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.13M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.23M · 120 笔出口 $665 · 1 笔2025-06进口 $337.6K · 48 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-07进口 $276.5K · 45 笔出口 $199.8K · 27 笔2025-08进口 $40.7K · 9 笔出口 $64.0K · 5 笔2025-09进口 $66.6K · 17 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-10进口 $99.8K · 20 笔出口 $187.0K · 16 笔2025-11进口 $84.8K · 14 笔出口 $191.3K · 14 笔2025-12进口 $462.5K · 50 笔出口 $193.5K · 9 笔2026-01进口 $346.0K · 41 笔出口 $116.0K · 2 笔2026-02进口 $122.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $266.0K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $672.3K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $437.0K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $333.1K · 50 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313596856
企查查编码QVNMHAK9UF
成立日期2015-12-31
联系地址Cao ốc văn phòng số 194 Golden Building, 473 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NITORI VIỆT NAM
企业英文名称NITORI TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842835122026
邮箱nrv_ec-inquiry@nitori.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,456.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
940490其他寝具
392490塑料家用制品
630790其他纺织制品
732399其他钢铁家用品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
732393不锈钢家用制品
940360其他木家具
691110瓷餐具

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940490其他寝具
940360其他木家具
940391木制家具零件
940399非木制家具件
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具
940340木制厨房家具
940139可调转椅
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,864$9.95M
越南688$1.71M
日本679$687.2K
马来西亚343$368.8K
印度487$188.5K
泰国239$83.8K
中国台湾357$83.5K
韩国108$78.1K
孟加拉国173$64.1K
缅甸30$28.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚30$408.9K
日本42$375.2K
越南26$355.5K
印度11$50.1K
菲律宾3$42.8K
印度尼西亚1$3.0K
泰国2$541
新加坡1$405

贸易伙伴

上游供应商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Co., Ltd.日本1,215$4.92M塑料餐具、塑料家用制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南106$879.9K卧室木家具、木制厨房家具
Nitori Co., Ltd.中国853$870.6K非瓷质陶瓷制品、瓷餐具
Qingdao Canaan Home Fashion Products Co., Ltd.中国53$820.5K其他寝具、合成纤维毯
Suzhou Jiacheng Business Equipment Co., Ltd.中国34$531.0K其他钢铁结构体、非办公金属家具
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南34$356.7K其他寝具、床上被子
Nitori Taicang Trading & Logistics Co., Ltd.中国39$253.4K其他塑料制品、非棉针织背心
Suzhou Pansheng International Trading Co., Ltd.中国36$216.8K染色合成针织布、非棉针织背心
Nitori Co., Ltd.泰国102$30.3K簇绒化纤地毯、耐热厨房玻璃器皿
Nitori Co., Ltd.越南58$10.2K藤编篮筐、植物纤维制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚29$430.3K软垫木座椅、其他寝具
Nitori Co., Ltd.日本42$375.2K卧室木家具、木制厨房家具
Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南6$326.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori India Private Ltd.印度11$51.2K其他寝具、木制家具零件
Nitori Philippines Inc.菲律宾3$42.8K其他寝具、软垫木座椅
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南2$4.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
PT NITORI TRADING INDONESIA印度尼西亚1$3.0K软垫木座椅、其他寝具
NITORI RETAILS M SDN BHD马来西亚2$964塑料灯具零件、其他娱乐用品
Nitori Co., Ltd.越南6$928其他寝具、其他纺织制品
Nitori Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国2$541其他寝具、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 2,117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚乙烯袋Thantawan Industry Public Co., Ltd.泰国$106
2026-06-30聚乙烯袋Thantawan Industry Public Co., Ltd.泰国$637
2026-06-30聚乙烯袋Thantawan Industry Public Co., Ltd.泰国$690
2026-06-30聚乙烯袋Thantawan Industry Public Co., Ltd.泰国$216
2026-06-30聚乙烯袋Thantawan Industry Public Co., Ltd.泰国$390
2026-06-30聚乙烯袋Thantawan Industry Public Co., Ltd.泰国$218
2026-06-30聚乙烯袋Thantawan Industry Public Co., Ltd.泰国$178
2026-06-30聚乙烯袋Thantawan Industry Public Co., Ltd.泰国$598
2026-06-30聚乙烯袋Thantawan Industry Public Co., Ltd.泰国$844
2026-06-30聚乙烯袋Thantawan Industry Public Co., Ltd.泰国$204

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14弹性针织布Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南$3.7K
2026-01-14弹性针织布Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南$86.0K
2026-01-14弹性针织布Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南$4.1K
2026-01-14弹性针织布Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南$2.4K
2026-01-14弹性针织布Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南$1.8K
2026-01-14弹性针织布Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南$2.4K
2026-01-05弹性针织布Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南$1.9K
2026-01-05弹性针织布Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南$1.8K
2026-01-05弹性针织布Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南$6.9K
2026-01-05弹性针织布Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

Nitori Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →