Nitori Trading Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,117 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nitori Việt Nam
2,117
进口笔数
98
出口笔数
$13.26M
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-01-14
最近出口
170
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313596856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHAK9UF |
| 成立日期 | 2015-12-31 |
| 联系地址 | Cao ốc văn phòng số 194 Golden Building, 473 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NITORI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NITORI TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842835122026 |
| 邮箱 | nrv_ec-inquiry@nitori.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,456.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,864 | $9.95M |
| 越南 | 688 | $1.71M |
| 日本 | 679 | $687.2K |
| 马来西亚 | 343 | $368.8K |
| 印度 | 487 | $188.5K |
| 泰国 | 239 | $83.8K |
| 中国台湾 | 357 | $83.5K |
| 韩国 | 108 | $78.1K |
| 孟加拉国 | 173 | $64.1K |
| 缅甸 | 30 | $28.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 30 | $408.9K |
| 日本 | 42 | $375.2K |
| 越南 | 26 | $355.5K |
| 印度 | 11 | $50.1K |
| 菲律宾 | 3 | $42.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.0K |
| 泰国 | 2 | $541 |
| 新加坡 | 1 | $405 |
贸易伙伴
上游供应商(共 170)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Co., Ltd. | 日本 | 1,215 | $4.92M | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 106 | $879.9K | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Nitori Co., Ltd. | 中国 | 853 | $870.6K | 非瓷质陶瓷制品、瓷餐具 |
| Qingdao Canaan Home Fashion Products Co., Ltd. | 中国 | 53 | $820.5K | 其他寝具、合成纤维毯 |
| Suzhou Jiacheng Business Equipment Co., Ltd. | 中国 | 34 | $531.0K | 其他钢铁结构体、非办公金属家具 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 34 | $356.7K | 其他寝具、床上被子 |
| Nitori Taicang Trading & Logistics Co., Ltd. | 中国 | 39 | $253.4K | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| Suzhou Pansheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $216.8K | 染色合成针织布、非棉针织背心 |
| Nitori Co., Ltd. | 泰国 | 102 | $30.3K | 簇绒化纤地毯、耐热厨房玻璃器皿 |
| Nitori Co., Ltd. | 越南 | 58 | $10.2K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 29 | $430.3K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| Nitori Co., Ltd. | 日本 | 42 | $375.2K | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | 6 | $326.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori India Private Ltd. | 印度 | 11 | $51.2K | 其他寝具、木制家具零件 |
| Nitori Philippines Inc. | 菲律宾 | 3 | $42.8K | 其他寝具、软垫木座椅 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 2 | $4.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| PT NITORI TRADING INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $3.0K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| NITORI RETAILS M SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $964 | 塑料灯具零件、其他娱乐用品 |
| Nitori Co., Ltd. | 越南 | 6 | $928 | 其他寝具、其他纺织制品 |
| Nitori Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $541 | 其他寝具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2,117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $106 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $637 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $690 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $216 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $390 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $218 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $178 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $598 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $844 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $204 |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 弹性针织布 | Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-01-14 | 弹性针织布 | Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | $86.0K |
| 2026-01-14 | 弹性针织布 | Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-14 | 弹性针织布 | Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-14 | 弹性针织布 | Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-14 | 弹性针织布 | Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-05 | 弹性针织布 | Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-05 | 弹性针织布 | Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-05 | 弹性针织布 | Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-01-05 | 弹性针织布 | Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |