A.D.A. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他录音设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn A.D.A
13
进口笔数
0
出口笔数
$160.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303098989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHPU8T0 |
| 成立日期 | 2003-10-28 |
| 联系地址 | Số 375-377 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN A.D.A |
| 企业英文名称 | A.D.A COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 375-377 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 02838108289 |
| 邮箱 | hieupt@magiwan.com |
| 官网 | magiwan.vn |
| 传真 | 02838108290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852290 | 其他录音设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731813 | 螺纹钢钩 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $99.5K |
| 捷克 | 5 | $60.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Streamax Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Wagencontrol s.r.o. | 捷克 | 4 | $60.1K | 液体流量计、带接头绝缘电线 |
| Meitrack HK Ltd. | 中国 | 4 | $31.8K | 其他录音设备零件、非瓦楞折叠盒 |
| Mikita Kaplunski | 捷克 | 1 | $445 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 带接头绝缘电线 | STREAMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-10 | 带接头绝缘电线 | STREAMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-12-10 | 带接头绝缘电线 | STREAMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-22 | 其他录音设备零件 | MEITRACK HK LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-11-06 | 铝合金管 | WAGENCONTROL S R O | 捷克 | $1.3K |
| 2024-11-06 | 数据处理机 | WAGENCONTROL S R O | 捷克 | $358 |
| 2024-08-19 | 其他录音设备零件 | MEITRACK HK LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-08-13 | 液体过滤机械 | WAGENCONTROL S R O | 捷克 | $616 |
| 2024-08-13 | 液体流量计 | WAGENCONTROL S R O | 捷克 | $7.2K |
| 2024-08-13 | 8471机器零件 | WAGENCONTROL S R O | 捷克 | $1.4K |