Bizwin Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 人造纤维絮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BIZWIN
13
进口笔数
0
出口笔数
$105.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201926778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBG0PQPU |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 101 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BIZWIN |
| 企业英文名称 | BIZWIN COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 101 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 10 | $86.7K |
| 奥地利 | 3 | $19.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rika BG Ltd. | 捷克 | 5 | $43.6K | 人造纤维絮胎 |
| Rika BG Ltd. | 保加利亚 | 3 | $22.4K | 人造纤维絮胎 |
| Rika-BG Ltd. | 保加利亚 | 2 | $20.7K | 人造纤维絮胎 |
| Gizeh Raucherbedarf GmbH | 德国 | 3 | $19.0K | 卷烟纸、人造纤维絮胎 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 人造纤维絮胎 | RIKA-BG LTD. | 捷克 | $6.9K |
| 2026-04-03 | 人造纤维絮胎 | RIKA-BG LTD. | 捷克 | $6.9K |
| 2025-12-22 | 人造纤维絮胎 | RIKA BG LTD | 捷克 | $7.7K |
| 2025-12-22 | 人造纤维絮胎 | RIKA BG LTD | 捷克 | $447 |
| 2025-12-18 | 纸浆滤块 | GIZEH RAUCHERBEDARF GMBH | 奥地利 | $6.2K |
| 2025-10-24 | 人造纤维絮胎 | RIKA BG LTD | 捷克 | $444 |
| 2025-10-24 | 人造纤维絮胎 | RIKA BG LTD | 捷克 | $7.6K |
| 2025-10-24 | 人造纤维絮胎 | RIKA BG LTD | 捷克 | $1.4K |
| 2025-08-13 | 人造纤维絮胎 | RIKA BG LTD | 捷克 | $443 |
| 2025-08-13 | 人造纤维絮胎 | RIKA BG LTD | 捷克 | $5.5K |