NINH YEN MECHANICS TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 5吨以下柴油货车
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cơ khí thương mại Ninh Yến
2
进口笔数
0
出口笔数
$52.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101742223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWBRE3N |
| 成立日期 | 2005-08-03 |
| 联系地址 | Số 08, Tổ 15, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Thương Mại Ninh Yến |
| 企业英文名称 | NINH YEN MECHANICS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 08, Tổ 15, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84438820715 |
| 传真 | 0438820715 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870421 | 5吨以下柴油货车 |
| 870431 | 点燃式货车≤5吨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $52.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKY AUTO CO | 韩国 | 1 | $35.8K | 5吨以下柴油货车、柴油客车 |
| Sewon Trade Co. | 韩国 | 1 | $16.1K | 5吨以下柴油货车、点燃式货车≤5吨 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | SKY AUTO CO | 韩国 | $4.4K |
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | SKY AUTO CO | 韩国 | $8.5K |
| 2024-04-15 | 点燃式货车≤5吨 | SEWON TRADE CO | 韩国 | $3.5K |
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | SKY AUTO CO | 韩国 | $4.4K |
| 2024-04-15 | 点燃式货车≤5吨 | SEWON TRADE CO | 韩国 | $3.2K |
| 2024-04-15 | 点燃式货车≤5吨 | Sewon Trade Co. | 韩国 | $5.4K |
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | SKY AUTO CO | 韩国 | $9.2K |
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | SKY AUTO CO | 韩国 | $9.3K |
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | SEWON TRADE CO | 韩国 | $4.0K |