AC Vietnam Trade & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư AC VIệT NAM

161
进口笔数
0
出口笔数
$4.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $511.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $176.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $360.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $121.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $249.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $155.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $203.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $285.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $307.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $468.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $492.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $511.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $176.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $360.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $121.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $249.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $155.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $203.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $285.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $307.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $468.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $492.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $511.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108667670
企查查编码QVN9BV513V
成立日期2019-03-27
联系地址Số 109 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ AC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 328 Đồng Cam, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84962623661
邮箱noithatacvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
392112PVC泡沫板
441239针叶木胶合板
846599其他木工机床
441012OSB定向刨花板
841989温控处理设备
842010非金属滚压机
847780其他橡塑机械
480255未涂布印刷纸卷
681182无石棉纤维水泥制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国161$4.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Shenyao International Trade Co., Ltd.中国53$1.77M薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板
Guangdong Aolenphonti Mfg Technology Co., Ltd.中国33$648.0KPVC泡沫板
Guangxi Yuansheng Forestry Development Co., Ltd.中国16$510.5K9mm以上MDF板、薄硬木胶合板
Guangxi Zhenhua International Trade Co., Ltd.中国23$471.2K薄硬木胶合板、9mm以上MDF板
Hangzhou Hengchen Import & Export Co., Ltd.中国11$336.9KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
United Grand Supply Chain Ltd.中国3$137.5K其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Yuanfull Import & Export Co., Ltd.中国5$130.6KPVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板
Hezhou Unisun Stone Co., Ltd.中国3$124.9K5mm以下MDF板、高淀粉芋头
Hangzhou Jinlong Intelligent Technology Co., Ltd.中国6$94.9KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.越南2$33.8K其他木工机床、PVC塑料板材

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23PVC泡沫板HANGZHOU HENGCHEN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.1K
2026-04-23PVC泡沫板HANGZHOU HENGCHEN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.1K
2026-04-22薄硬木胶合板GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$17.7K
2026-04-22薄硬木胶合板GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$17.7K
2026-04-22薄硬木胶合板GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.4K
2026-04-22薄硬木胶合板GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-22薄硬木胶合板GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-22薄硬木胶合板GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.3K
2026-04-22薄硬木胶合板GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.3K
2026-04-22薄硬木胶合板GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.4K

相关企业 · 同类产品

AC Vietnam Trade & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →