AC Vietnam Trade & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư AC VIệT NAM
161
进口笔数
0
出口笔数
$4.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108667670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BV513V |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Số 109 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ AC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 328 Đồng Cam, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962623661 |
| 邮箱 | noithatacvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 441012 | OSB定向刨花板 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $4.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shenyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.77M | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Guangdong Aolenphonti Mfg Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $648.0K | PVC泡沫板 |
| Guangxi Yuansheng Forestry Development Co., Ltd. | 中国 | 16 | $510.5K | 9mm以上MDF板、薄硬木胶合板 |
| Guangxi Zhenhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $471.2K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Hangzhou Hengchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $336.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 3 | $137.5K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Yuanfull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $130.6K | PVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Hezhou Unisun Stone Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.9K | 5mm以下MDF板、高淀粉芋头 |
| Hangzhou Jinlong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $94.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.8K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | HANGZHOU HENGCHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | HANGZHOU HENGCHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |